Bản dịch của từ Evade trong tiếng Việt
Evade
Verb

Evade(Verb)
ɪvˈeɪd
ɪˈveɪd
01
Trốn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ
Avoid responsibilities or duties
逃避责任或义务
Ví dụ
02
Trốn thoát hoặc tránh né đặc biệt bằng những cách khéo léo hoặc gian lận
To evade or escape, especially through clever tactics or deceit.
采用巧妙或狡猾的手段逃避或躲避
Ví dụ
