Bản dịch của từ Evade trong tiếng Việt

Evade

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evade (Verb)

ivˈeid
ɪvˈeid
01

Thoát khỏi hoặc tránh né (một người, việc hoặc trách nhiệm) bằng mưu mẹo, lươn lẹo hoặc cách vô hiệu hóa để không phải đối mặt trực tiếp.

Escape or avoid (someone or something), especially by guile or trickery.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ