Bản dịch của từ Evade trong tiếng Việt

Evade

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Evade(Verb)

ɪvˈeɪd
ɪˈveɪd
01

Trốn tránh trách nhiệm hoặc nghĩa vụ

Avoid responsibilities or duties

逃避责任或义务

Ví dụ
02

Trốn thoát hoặc tránh né đặc biệt bằng những cách khéo léo hoặc gian lận

To evade or escape, especially through clever tactics or deceit.

采用巧妙或狡猾的手段逃避或躲避

Ví dụ
03

Tránh trả lời trực tiếp vào câu hỏi đó

To avoid giving a direct answer to a question

为了避免直接回答一个问题

Ví dụ