Bản dịch của từ Avoid trong tiếng Việt

Avoid

Verb

Avoid Verb

/əˈvɔɪd/
/əˈvɔɪd/
01

Tránh, tránh xa, ngăn ngừa

Avoid, stay away, prevent

Ví dụ

To avoid conflict, she chose not to attend the meeting.

Để tránh xung đột, cô ấy chọn không tham dự cuộc họp.

He avoids going to crowded places due to his social anxiety.

Anh ấy tránh đi đến những nơi đông người vì lo lắng xã hội của mình.

02

Tránh xa hoặc ngăn bản thân làm (điều gì đó)

Keep away from or stop oneself from doing (something)

Ví dụ

To avoid conflict, she chose not to attend the party.

Để tránh xung đột, cô ấy chọn không tham dự bữa tiệc.

He avoids discussing politics to prevent arguments with friends.

Anh ấy tránh đề cập đến chính trị để ngăn ngừa tranh cãi với bạn bè.

03

Từ chối, vô hiệu hóa hoặc làm vô hiệu (một nghị định hoặc hợp đồng)

Repudiate, nullify, or render void (a decree or contract)

Ví dụ

She decided to avoid attending the social gathering.

Cô ấy quyết định tránh việc tham dự buổi tụ họp xã hội.

To maintain distance, they avoid physical contact in social situations.

Để duy trì khoảng cách, họ tránh tiếp xúc vật lý trong tình huống xã hội.

Kết hợp từ của Avoid (Verb)

CollocationVí dụ

An effort to avoid something

Nỗ lực tránh điều gì đó

She made an effort to avoid negative people in her social circle.

Cô ấy đã cố gắng tránh những người tiêu cực trong vòng xã hội của mình.

An attempt to avoid something

Cố gắng tránh cái gì

He made an attempt to avoid the crowded social event.

Anh ấy đã cố gắng tránh sự kiện xã hội đông đúc.

Mô tả từ

“avoid” xuất hiện rất thường xuyên ở kỹ năng Writing Task 2 với đa dạng chủ đề, nhằm diễn đạt nghĩa “tránh, tránh xa, ngăn ngừa” (tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng này là 17 lần/15602 từ được sử dụng). Từ “avoid” thỉnh thoảng xuất hiện trong các kỹ năng còn lại với nghĩa tương tự (ví dụ tỷ lệ xuất hiện ở kỹ năng Reading là 29 lần/183396 từ được sử dụng). Tuy nhiên, từ “avoid” hầu như không xuất hiện ở kỹ năng Writing Task 1 với nghĩa tương tự. Vì vậy, người học nên tìm hiểu và thực hành từ “avoid” trong câu văn, bài luận để sử dụng trong các tình huống đọc, nghe hiểu, nói và viết luận trong bài thi IELTS.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

5.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Avoid

/əvˈɔɪd sˈʌmwˌʌn ˈɔɹ sˈʌmθɨŋ lˈaɪk ðə plˈeɪɡ/

Tránh như tránh tà

To ignore or keep away from someone or something totally.

She avoids him like the plague due to their past conflict.

Cô ấy tránh xa anh ấy như tránh dịch bệnh.