ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Avoid
Tránh (khỏi) ai/cái gì; không tiếp xúc hoặc không làm điều gì để né nguy hiểm, rắc rối hoặc tình huống không mong muốn.
Avoid, stay away, prevent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tránh xa hoặc ngăn bản thân làm việc gì đó; không tiếp xúc, không tham gia hoặc né tránh một hành động, tình huống hoặc người nào đó.
Keep away from or stop oneself from doing (something)
Trong ngữ cảnh này, “avoid” có nghĩa là phủ nhận, làm cho một sắc lệnh hoặc hợp đồng mất hiệu lực — tức là tuyên bố không còn hiệu lực pháp lý nữa hoặc hủy bỏ nó.
Repudiate, nullify, or render void (a decree or contract)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/avoid/