nullify
nullify (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của nullify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | nullify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | nullified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | nullified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | nullifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | nullifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nullify" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "nullificare", mang ý nghĩa là làm cho cái gì đó trở nên vô hiệu lực hoặc không còn giá trị. Trong cả tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, trong thực tiễn, "nullify" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp lý hơn ở Mỹ so với Anh, nơi có xu hướng sử dụng các thuật ngữ khác như "invalidate". Từ này thể hiện sự hủy bỏ hợp tác hoặc hiệu lực của một quyết định, hợp đồng hoặc quy định nào đó.