Anh - Việt

Bản dịch của từ Void trong tiếng Việt

void

NounVerbAdjective

void (Noun)

/vˈɔɪd/
/ˈvɔɪd/
AI

Nghĩa 01

Một không gian hoàn toàn trống rỗng

A completely empty space

Ví dụ
Căn phòng trở nên trống rỗng sau khi bữa tiệc kết thúc lúc 10 giờ tối.The room was a void after the party ended at 10 p.m.
Không có chỗ trống nào trong công viên đông đúc vào cuối tuần.There is no void in a busy city park during weekends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm giác trống rỗng hoặc mất mát

A feeling of emptiness or loss

Ví dụ
Sau khi mất bạn bè, cô ấy cảm thấy một khoảng trống lớn trong lòng.After losing friends, she felt a deep void inside her heart.
Cuộc sống anh ấy không trống rỗng dù bị cách ly xã hội trong thời COVID.There is no void in his life despite social isolation during COVID.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Trạng thái thiếu vắng một điều gì đó

The state of being without something

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy trống trải khi mất bạn thân sau khi chuyển nhà.Many feel a void when they lose close friends after moving.
Không có sự thiếu hụt trong sự hỗ trợ cộng đồng trong lễ hội.There is no void in community support during the festival.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

void (Verb)

/vˈɔɪd/
/ˈvɔɪd/
AI

Nghĩa 01

Một không gian hoàn toàn trống rỗng

To invalidate or nullify a legal document

Ví dụ
Tòa án đã hủy hợp đồng vì thiếu chữ ký hôm qua.The court voided the contract due to missing signatures yesterday.
Công ty không hủy bỏ thỏa thuận sau khi thay đổi chính sách.The company did not void the agreement after the policy change.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

làm cho mất hiệu lực hoặc trở nên vô dụng

To make ineffective or useless

Ví dụ
Quy định mới sẽ làm vô hiệu tất cả các thỏa thuận mạng xã hội trước đây.The new rule will void all previous social media agreements.
Họ không làm mất hiệu lực hợp đồng mặc dù có những thay đổi xã hội.They did not void the contract despite the social changes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

void (Adjective)

/vˈɔɪd/
/ˈvɔɪd/
AI

Nghĩa 01

Một không gian hoàn toàn trống rỗng

Containing nothing empty

Ví dụ
Căn phòng hoàn toàn không có người trong sự kiện xã hội hôm qua.The room was void of people during the social event yesterday.
Công viên không trống trải vào cuối tuần vì có nhiều người đến chơi.The park is not void of visitors on weekends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh