empty
empty (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của empty (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | empty |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | emptied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | emptied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | empties |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | emptying |
Kết hợp từ của empty (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
trống rỗng empty into | Nhiều tình nguyện viên đổ về trung tâm cộng đồng để phát thực phẩm. Many volunteers empty into the community center for food distribution events. |
trống không empty of | Trung tâm cộng đồng trống rỗng khách tham quan trong sự kiện tuần trước. The community center was empty of visitors during the event last week. |
empty (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng để mô tả lời nói, cử chỉ hoặc hành động không có ý nghĩa thật sự, thiếu chân thành hoặc rỗng nội dung — chỉ mang tính hình thức, không có giá trị tình cảm hay ý nghĩa thực tế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Không có gì bên trong; không được lấp đầy hoặc không có người/đồ vật chiếm chỗ.
Không có gì bên trong; không được lấp đầy hoặc không có người/đồ vật chiếm chỗ.
Containing nothing; not filled or occupied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của empty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
empty trống rỗng | emptier rỗng hơn | emptiest trống nhất |
Kết hợp từ của empty (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hầu như trống mostly empty | Trung tâm cộng đồng hầu như trống rỗng trong lễ hội năm ngoái. The community center was mostly empty during the festival last year. |
gần như trống rỗng practically empty | Công viên gần như trống vào chiều Chủ nhật, vì vậy chúng tôi có chỗ để chơi bóng đá. The park was practically empty on Sunday afternoon, so we had space to play football. |
gần như trống rỗng virtually empty | Công viên gần như vắng tanh vào lúc 9 giờ tối trong tuần yên tĩnh. The park was virtually empty at 9 PM during the quiet week. |
hầu như trống almost empty | Công viên gần như trống rỗng khi tôi đến thăm vào Chủ nhật tuần trước, tạo nên không gian yên tĩnh và thanh bình cho buổi tụ họp xã hội. The park was almost empty when I visited last Sunday, making it quiet and peaceful for the social gathering. |
hoàn toàn trống rỗng entirely empty | Công viên hoàn toàn trống vào ngày Chủ Nhật, vì vậy tôi có thể luyện nói IELTS một mình. The park was entirely empty on Sunday, so I could practice my IELTS speaking alone. |
empty (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "empty" trong tiếng Anh có nghĩa là trống rỗng, không có gì bên trong. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm là /ˈɛmpti/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn trong âm điệu. Cả hai hình thức đều được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chỉ trạng thái không có vật gì hoặc không có ý nghĩa. "Empty" cũng được sử dụng trong một số cấu trúc ngữ pháp như "empty bottle" (chai trống) hay "empty mind" (trống rỗng tâm trí).