Bản dịch của từ Empty trong tiếng Việt
Empty

Empty(Adjective)
Không chứa gì cả; chưa được lấp đầy hoặc bị chiếm đóng.
Containing nothing; not filled or occupied.
Dạng tính từ của Empty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Empty Trống rỗng | Emptier Rỗng hơn | Emptiest Trống nhất |
Empty(Noun)
Empty(Verb)
Dạng động từ của Empty (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Empty |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Emptied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Emptied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Empties |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Emptying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "empty" trong tiếng Anh có nghĩa là trống rỗng, không có gì bên trong. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm là /ˈɛmpti/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn trong âm điệu. Cả hai hình thức đều được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chỉ trạng thái không có vật gì hoặc không có ý nghĩa. "Empty" cũng được sử dụng trong một số cấu trúc ngữ pháp như "empty bottle" (chai trống) hay "empty mind" (trống rỗng tâm trí).
Từ "empty" xuất phát từ tiếng Anh cổ "æmptig", có gốc từ tiếng Latin "emere", nghĩa là "mua" hay "lấy đi". Trong bối cảnh này, "emere" liên quan đến việc lấy đi nội dung, dẫn đến trạng thái trống rỗng. Qua thời gian, từ "empty" đã tiến hóa để chỉ trạng thái không có vật chất bên trong hay thiếu thốn. Ngày nay, "empty" thường được sử dụng để diễn tả không chỉ các vật thể mà cả cảm xúc và ý tưởng.
Từ "empty" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Đọc, Viết và Nói. Trong bài Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả tình trạng hoặc hành động thiếu vắng thứ gì đó. Trong phần Viết, sinh viên có thể sử dụng từ này khi bàn luận về sự thiếu hụt hay khoảng trống trong một luận điểm. Trong phần Nói, "empty" thường được dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý, nhấn mạnh sự trống rỗng hoặc thiếu thốn. Từ này cũng xuất hiện phổ biến trong các tình huống hằng ngày như mô tả không gian vật lý hay trạng thái tinh thần.
Họ từ
Từ "empty" trong tiếng Anh có nghĩa là trống rỗng, không có gì bên trong. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm là /ˈɛmpti/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn trong âm điệu. Cả hai hình thức đều được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chỉ trạng thái không có vật gì hoặc không có ý nghĩa. "Empty" cũng được sử dụng trong một số cấu trúc ngữ pháp như "empty bottle" (chai trống) hay "empty mind" (trống rỗng tâm trí).
Từ "empty" xuất phát từ tiếng Anh cổ "æmptig", có gốc từ tiếng Latin "emere", nghĩa là "mua" hay "lấy đi". Trong bối cảnh này, "emere" liên quan đến việc lấy đi nội dung, dẫn đến trạng thái trống rỗng. Qua thời gian, từ "empty" đã tiến hóa để chỉ trạng thái không có vật chất bên trong hay thiếu thốn. Ngày nay, "empty" thường được sử dụng để diễn tả không chỉ các vật thể mà cả cảm xúc và ý tưởng.
Từ "empty" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Đọc, Viết và Nói. Trong bài Nghe và Đọc, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả tình trạng hoặc hành động thiếu vắng thứ gì đó. Trong phần Viết, sinh viên có thể sử dụng từ này khi bàn luận về sự thiếu hụt hay khoảng trống trong một luận điểm. Trong phần Nói, "empty" thường được dùng để mô tả cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý, nhấn mạnh sự trống rỗng hoặc thiếu thốn. Từ này cũng xuất hiện phổ biến trong các tình huống hằng ngày như mô tả không gian vật lý hay trạng thái tinh thần.
