Bản dịch của từ Empty trong tiếng Việt
Empty

Empty (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không có gì bên trong; không được lấp đầy hoặc không có người/đồ vật chiếm chỗ.
Containing nothing; not filled or occupied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Empty (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "empty" trong tiếng Anh có nghĩa là trống rỗng, không có gì bên trong. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm là /ˈɛmpti/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn trong âm điệu. Cả hai hình thức đều được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chỉ trạng thái không có vật gì hoặc không có ý nghĩa. "Empty" cũng được sử dụng trong một số cấu trúc ngữ pháp như "empty bottle" (chai trống) hay "empty mind" (trống rỗng tâm trí).
Họ từ
Từ "empty" trong tiếng Anh có nghĩa là trống rỗng, không có gì bên trong. Trong tiếng Anh Anh (British English), từ này được phát âm là /ˈɛmpti/, trong khi tiếng Anh Mỹ (American English) phát âm tương tự nhưng có thể nhẹ nhàng hơn trong âm điệu. Cả hai hình thức đều được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chỉ trạng thái không có vật gì hoặc không có ý nghĩa. "Empty" cũng được sử dụng trong một số cấu trúc ngữ pháp như "empty bottle" (chai trống) hay "empty mind" (trống rỗng tâm trí).
