Bản dịch của từ Bottle trong tiếng Việt
Bottle

Bottle (Noun)
Trong tiếng lóng, “bottle” chỉ lòng can đảm hoặc tự tin cần có để làm việc gì đó khó khăn hoặc nguy hiểm — tức là dũng khí, gan, hoặc bản lĩnh để đối mặt hành động táo bạo.
The courage or confidence needed to do something difficult or dangerous.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bottle (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Bottle" là một danh từ chỉ một vật chứa, thường dùng để đựng lỏng, làm bằng thủy tinh, nhựa hoặc kim loại, có miệng hẹp và thường có nắp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong Anh và Mỹ với cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "bottle" có thể ám chỉ những món đồ uống có cồn (như "a bottle of wine") nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt giữa hai phiên bản ngôn ngữ chủ yếu nằm ở cách dùng từ trong các thành ngữ hoặc cụm từ.
Họ từ
"Bottle" là một danh từ chỉ một vật chứa, thường dùng để đựng lỏng, làm bằng thủy tinh, nhựa hoặc kim loại, có miệng hẹp và thường có nắp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng cả trong Anh và Mỹ với cách viết và phát âm tương tự. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "bottle" có thể ám chỉ những món đồ uống có cồn (như "a bottle of wine") nhiều hơn trong tiếng Anh Mỹ. Sự khác biệt giữa hai phiên bản ngôn ngữ chủ yếu nằm ở cách dùng từ trong các thành ngữ hoặc cụm từ.

