Bản dịch của từ Nerve trong tiếng Việt

Nerve

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nerve(Noun)

nɚɹv
nˈɝv
01

Sự bình tĩnh, can đảm và vững vàng khi đối mặt với tình huống khó khăn hoặc áp lực.

Ones steadiness and courage in a demanding situation.

在困难情况下的冷静和勇气

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một sợi hoặc bó sợi màu trắng trong cơ thể chịu trách nhiệm truyền tín hiệu cảm giác lên não hoặc tủy sống, và truyền tín hiệu từ não/tủy xuống cơ bắp và các cơ quan.

A whitish fibre or bundle of fibres in the body that transmits impulses of sensation to the brain or spinal cord and impulses from these to the muscles and organs.

神经是传递感觉和运动信号的白色纤维束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Trong ngữ cảnh thực vật học, 'nerve' chỉ một gân lá nổi bật, không phân nhánh, thường là gân giữa (midrib) của lá, đặc biệt trên rêu hoặc lá nhỏ. Nó giống như một đường gân chính chạy dọc theo lá, giúp nâng đỡ và dẫn nước, chất dinh dưỡng.

A prominent unbranched rib in a leaf especially in the midrib of the leaf of a moss.

叶脉,尤其是苔藓叶的中脉。

nerve tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cảm giác lo lắng, hồi hộp hoặc bồn chồn khi gặp tình huống căng thẳng hoặc đáng lo ngại.

Feelings of nervousness.

紧张的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Nerve (Noun)

SingularPlural

Nerve

Nerves

Nerve(Verb)

nɚɹv
nˈɝv
01

Chuẩn bị tinh thần, lấy can đảm để đối mặt với tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

Brace oneself mentally to face a demanding situation.

准备面对困难的心理状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ