Bản dịch của từ Nerve trong tiếng Việt

Nerve

Noun [U/C]Verb

Nerve Noun

/nɚɹv/
/nˈɝv/
01

Sự kiên định và can đảm của một người trong một tình huống khó khăn.

Ones steadiness and courage in a demanding situation

Ví dụ

She showed great nerve during the public speaking competition.

Cô ấy đã thể hiện sự dũng cảm lớn trong cuộc thi nói công khai.

His nerves were evident as he waited for the job interview.

Sự bồn chồn của anh ấy rõ ràng khi anh ấy đợi cuộc phỏng vấn công việc.

02

Một sợi hoặc bó sợi màu trắng trong cơ thể truyền các xung cảm giác đến não hoặc tủy sống, và các xung từ các xung này đến các cơ và các cơ quan.

A whitish fibre or bundle of fibres in the body that transmits impulses of sensation to the brain or spinal cord and impulses from these to the muscles and organs

Ví dụ

Her nerve failed her when she had to give a speech.

Tinh thần của cô ấy suy giảm khi cô ấy phải phát biểu.

He showed great nerve by confronting the difficult situation bravely.

Anh ấy đã thể hiện sự can đảm lớn khi đối mặt với tình huống khó khăn.

03

Cảm giác hồi hộp.

Feelings of nervousness

Ví dụ

Her nerve showed when she gave a speech to a crowd.

Sự dũng cảm của cô ấy được thể hiện khi cô ấy phát biểu trước đám đông.

The nerve of asking someone to dance at a party.

Sự dũng cảm khi mời ai đó nhảy múa tại một bữa tiệc.

04

Một gân không phân nhánh nổi bật ở lá, đặc biệt là ở gân giữa của lá rêu.

A prominent unbranched rib in a leaf especially in the midrib of the leaf of a moss

Ví dụ

Her nerve failed her when she had to make a speech.

Tinh thần của cô ấy đã thất bại khi cô ấy phải phát biểu.

He showed great nerve by confronting the intimidating situation head-on.

Anh ấy đã thể hiện tinh thần lớn bằng cách đối mặt trực tiếp với tình huống đáng sợ.

Kết hợp từ của Nerve (Noun)

CollocationVí dụ

First-night nerve

Căng thẳng trong đêm đầu tiên

She felt first-night nerves before her social event.

Cô ấy cảm thấy căng thẳng trước sự kiện xã hội đầu tiên của mình.

Peripheral nerve

Thần kinh ngoại vi

The peripheral nerve damage affected her ability to socialize normally.

Sự tổn thương dây thần kinh ngoại vi ảnh hưởng đến khả năng giao tiếp của cô ấy.

Taut nerve

Thần kinh căng thẳng

Her taut nerve showed in her trembling hands during the speech.

Dây thần kinh căng thẳng của cô ấy thể hiện qua đôi tay run rẩy trong bài phát biểu.

Jittery nerve

Cảm giác lo lắng

Her jittery nerve made her anxious during the social gathering.

Dây thần kinh chuyển động của cô ấy làm cô ấy lo lắng trong buổi tụ tập xã hội.

Sensory nerve

Thần kinh cảm giác

The sensory nerve carries information about touch, taste, and smell.

Dây thần kinh cảm giác mang thông tin về xúc giác, vị giác và mùi.

Nerve Verb

/nɚɹv/
/nˈɝv/
01

Hãy chuẩn bị tinh thần để đối mặt với một tình huống khó khăn.

Brace oneself mentally to face a demanding situation

Ví dụ

She nervously prepared for the nerve-wracking presentation.

Cô ấy lo lắng chuẩn bị cho bài thuyết trình căng thẳng.

He nervously nervously for the nerve-wracking job interview.

Anh ấy lo lắng chuẩn bị cho buổi phỏng vấn công việc căng thẳng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Nerve

Have a lot of nerve

/hˈæv ə lˈɑt ˈʌv nɝˈv/

Mặt dày mày dạn/ Gan to bằng trời

Great rudeness; a lot of audacity or brashness.

She has a lot of nerve to ask for a raise.

Cô ấy rất mặt dạn khi yêu cầu tăng lương.

Thành ngữ cùng nghĩa: take a lot of nerve...