Bản dịch của từ Brace trong tiếng Việt
Brace

Brace (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dấu ngoặc móc (hai dấu “{” và “}”) dùng để chỉ rằng hai hay nhiều mục ở một bên có cùng quan hệ với một mục ở bên kia, hoặc dùng theo cặp để biểu thị rằng các từ giữa chúng liên kết với nhau.
Either of the two marks and used either to indicate that two or more items on one side have the same relationship as each other to the single item to which the other side points or in pairs to show that words between them are connected.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "brace" có nghĩa là vật dụng hỗ trợ hoặc giữ cố định, thường được sử dụng trong y tế, giáo dục và thể thao. Trong tiếng Anh, “brace” có thể được dùng như danh từ hay động từ, ám chỉ việc hỗ trợ hoặc tăng cường sức mạnh cho một phần cơ thể. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này hầu như không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết, nhưng trong một số bối cảnh, "brace" cũng có thể chỉ một sự chuẩn bị tinh thần cho điều khó khăn.
Họ từ
Từ "brace" có nghĩa là vật dụng hỗ trợ hoặc giữ cố định, thường được sử dụng trong y tế, giáo dục và thể thao. Trong tiếng Anh, “brace” có thể được dùng như danh từ hay động từ, ám chỉ việc hỗ trợ hoặc tăng cường sức mạnh cho một phần cơ thể. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này hầu như không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết, nhưng trong một số bối cảnh, "brace" cũng có thể chỉ một sự chuẩn bị tinh thần cho điều khó khăn.
