Anh - Việt

Bản dịch của từ Iron trong tiếng Việt

iron

Noun UncountableAdjectiveNoun CountableVerb

iron (Noun Uncountable)

/ˈaɪən/
/ˈaɪrən/
AI

Nghĩa 01

Một kim loại màu xám, cứng và có từ tính, được dùng nhiều để sản xuất thép và các vật dụng khác.

A strong hard magnetic grey metal used especially for making steel and other materials

Ví dụ
Dự án nhà ở xã hội của Việt Nam dùng sắt để gia cố mái nhà.Vietnam’s social housing project uses iron to strengthen roofs.
Các cộng đồng thu nhập thấp không nên dùng sắt cho sân chơi không an toàn.Low-income communities should not use iron for unsafe playgrounds.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

iron (Adjective)

/ˈaɪən/
/ˈaɪrən/
AI

Nghĩa 01

Rất mạnh mẽ, vững chắc hoặc không thể thay đổi, thường dùng để nói về ý chí, sự kiểm soát hoặc quy tắc.

Very strong firm or impossible to change

Ví dụ
Maria đề xuất một quy tắc cứng rắn chống bắt nạt trong trường công.Maria proposed an iron rule against bullying in public schools.
Ủy ban không đặt ra hạn chót cố định cho cuộc khảo sát nhà ở.The committee did not set an iron deadline for the housing survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

iron (Noun Countable)

/ˈaɪən/
/ˈaɪrən/
AI

Nghĩa 01

Gậy đánh gôn có đầu bằng kim loại, dùng để đánh bóng đi những khoảng cách khác nhau.

A golf club with a metal head used for hitting the ball over various distances

Ví dụ
Tại sự kiện chơi gôn từ thiện của Maya, cô ấy dùng một cây gậy sắt.At Maya's charity golf event, she used an iron.
Tại buổi họp chơi gôn trong khu phố, Tom không mang theo gậy sắt.At our neighborhood golf meeting, Tom did not bring an iron.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thiết bị điện có mặt đế phẳng được làm nóng, dùng để ép quần áo phẳng và hết nếp nhăn.

An electrical device with a heated flat base used for making clothes smooth by pressing them

Ví dụ
Mary dùng một chiếc bàn ủi để làm phẳng áo sơ mi cho bài phát biểu cộng đồng.Mary used an iron to smooth her shirt for the community speech.
Trung tâm cộng đồng không có bàn ủi để chuẩn bị quần áo quyên góp.The community center has no iron for preparing donated clothes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

iron (Verb)

/ˈaɪən/
/ˈaɪrən/
AI

Nghĩa 01

Làm cho quần áo hoặc vải phẳng và hết nếp nhăn bằng cách dùng bàn là nóng ép lên.

To make clothes or fabric smooth by pressing them with a hot iron

Ví dụ
Tại hội chợ năm 2024, Maria sẽ ủi những áo sơ mi được quyên góp cho các gia đình.At the 2024 fair, Maria will iron donated shirts for families.
Tom đã không ủi các băng-rôn trước cuộc họp khu phố vào thứ Bảy.Tom did not iron the banners before Saturday's neighborhood meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh