Bản dịch của từ Iron trong tiếng Việt

Iron

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Iron(Noun)

ˈaɪən
ˈaɪrən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Iron(Verb)

ˈaɪən
ˈaɪrən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ