Bản dịch của từ Iron trong tiếng Việt
Iron
Noun UncountableNoun CountableVerbAdjective

Iron (Noun Uncountable)
ˈaɪən
ˈaɪrən
Iron (Noun Countable)
ˈaɪən
ˈaɪrən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Iron (Verb)
ˈaɪən
ˈaɪrən
Iron (Adjective)
ˈaɪən
ˈaɪrən
01
Rất mạnh mẽ, vững chắc hoặc không thể thay đổi, thường dùng để nói về ý chí, sự kiểm soát hoặc quy tắc.
Very strong firm or impossible to change
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
