Bản dịch của từ Heat trong tiếng Việt

Heat

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Heat (Noun Uncountable)

hiːt
hiːt
01

Nhiệt; cảm giác nóng hoặc năng lượng dưới dạng nhiệt (không đếm được). Dùng để chỉ nhiệt độ cao, sức nóng từ lửa, ánh nắng, lò sưởi, cơ thể, v.v.

Heat, heat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Heat (Noun)

hˈit
hˈit
01

Cường độ cảm xúc mạnh, đặc biệt là cảm giác tức giận hoặc kích động (ví dụ: “nhiệt của cuộc tranh luận” — tức là sự căng thẳng, giận dữ trong đối thoại).

Intensity of feeling, especially of anger or excitement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tình trạng nóng, độ nóng — khi nhiệt độ cao hoặc có cảm giác nóng.

The quality of being hot; high temperature.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một vòng loại sơ bộ trong cuộc đua hoặc cuộc thi, nơi các thí sinh/đội thi được chia thành các nhóm nhỏ để thi trước; những người/đội đứng đầu mỗi nhóm sẽ đi tiếp vào vòng sau.

A preliminary round in a race or contest.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Heat (Verb)

hˈit
hˈit
01

Làm cho cái gì trở nên nóng hoặc ấm lên; hoặc tự trở nên nóng/ấm hơn.

Make or become hot or warm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ