Bản dịch của từ Heat trong tiếng Việt
Heat

Heat (Noun Uncountable)
Nhiệt; cảm giác nóng hoặc năng lượng dưới dạng nhiệt (không đếm được). Dùng để chỉ nhiệt độ cao, sức nóng từ lửa, ánh nắng, lò sưởi, cơ thể, v.v.
Heat, heat.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Heat (Noun)
Cường độ cảm xúc mạnh, đặc biệt là cảm giác tức giận hoặc kích động (ví dụ: “nhiệt của cuộc tranh luận” — tức là sự căng thẳng, giận dữ trong đối thoại).
Intensity of feeling, especially of anger or excitement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tình trạng nóng, độ nóng — khi nhiệt độ cao hoặc có cảm giác nóng.
The quality of being hot; high temperature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một vòng loại sơ bộ trong cuộc đua hoặc cuộc thi, nơi các thí sinh/đội thi được chia thành các nhóm nhỏ để thi trước; những người/đội đứng đầu mỗi nhóm sẽ đi tiếp vào vòng sau.
A preliminary round in a race or contest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "heat" trong tiếng Anh chỉ sự nóng lên hoặc nhiệt độ cao. Trong vật lý, nó liên quan đến năng lượng chuyển động của các phần tử trong một chất. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này đều giống nhau về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, từ "heat" có thể mang nghĩa khác trong ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như "nhiệt độ cơ thể" trong y học hoặc "sự kịch tính" trong thể thao. Sự đa nghĩa của từ này tạo ra sự phức tạp trong việc hiểu và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Họ từ
Từ "heat" trong tiếng Anh chỉ sự nóng lên hoặc nhiệt độ cao. Trong vật lý, nó liên quan đến năng lượng chuyển động của các phần tử trong một chất. Phiên bản Anh và Mỹ của từ này đều giống nhau về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, từ "heat" có thể mang nghĩa khác trong ngữ cảnh khác nhau, ví dụ như "nhiệt độ cơ thể" trong y học hoặc "sự kịch tính" trong thể thao. Sự đa nghĩa của từ này tạo ra sự phức tạp trong việc hiểu và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.
