Bản dịch của từ Hot trong tiếng Việt
Hot

Hot(Adjective)
Nóng, có nhiệt độ cao; cảm thấy ấm hoặc làm cho cảm thấy nóng.
Hot, hot.
热
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(về thức ăn) có chứa hoặc làm từ gia vị cay hoặc ớt, khiến miệng cảm thấy bỏng rát khi nếm.
(of food) containing or consisting of pungent spices or peppers which produce a burning sensation when tasted.
辣的食物,含有辛辣的香料或辣椒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có nhiệt độ cao; cảm thấy nóng khi chạm hoặc ở gần, do nhiệt lượng lớn.
Having a high degree of heat or a high temperature.
温度高的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mang cảm xúc mạnh mẽ như háo hức nồng nhiệt, tức giận dữ dội hoặc bị kích động mạnh; trạng thái cảm xúc mãnh liệt, bùng nổ.
Filled with passionate excitement, anger, or other strong emotion.
充满激情或愤怒的状态
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rất thành thạo, có nhiều kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực nào đó; giỏi, có tay nghề cao.
Very knowledgeable or skilful.
精通的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Hot (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Hot Nóng | Hotter Nóng hơn | Hottest Nóng nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "hot" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "nóng", mô tả cảm giác hoặc nhiệt độ cao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ thức ăn hoặc đồ uống có nhiệt độ cao, cũng như để mô tả thời tiết hoặc tình trạng cảm xúc mãnh liệt. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "hot" có thể được dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng thường có thêm sắc thái trong việc mô tả sự hấp dẫn giới tính hoặc thời trang. Phát âm trong hai biến thể này tương đối giống nhau, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.
Từ "hot" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hat", được hình thành từ gốc Proto-Germanic *hadaz. Phân tích ngữ nghĩa cho thấy "hot" có liên quan đến cảm giác nhiệt độ cao, thường được dùng để miêu tả các hiện tượng như thời tiết hoặc thức ăn. Sự phát triển ngữ nghĩa từ cảm giác đến tình trạng sức khỏe và trạng thái cảm xúc đã khiến từ này trở thành một phần phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, biểu thị sự kích thích hoặc sự phổ biến.
Từ "hot" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, thường đề cập đến nhiệt độ hoặc cảm giác. Trong Listening và Speaking, từ này thường được sử dụng trong các tình huống miêu tả thời tiết hoặc sự công nhận. Trong Reading và Writing, "hot" xuất hiện trong văn bản mô tả các sự kiện thời sự, ẩm thực và sức khỏe. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến thời tiết, đồ ăn hoặc xu hướng thời trang.
Họ từ
Từ "hot" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "nóng", mô tả cảm giác hoặc nhiệt độ cao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ thức ăn hoặc đồ uống có nhiệt độ cao, cũng như để mô tả thời tiết hoặc tình trạng cảm xúc mãnh liệt. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "hot" có thể được dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng thường có thêm sắc thái trong việc mô tả sự hấp dẫn giới tính hoặc thời trang. Phát âm trong hai biến thể này tương đối giống nhau, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.
Từ "hot" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "hat", được hình thành từ gốc Proto-Germanic *hadaz. Phân tích ngữ nghĩa cho thấy "hot" có liên quan đến cảm giác nhiệt độ cao, thường được dùng để miêu tả các hiện tượng như thời tiết hoặc thức ăn. Sự phát triển ngữ nghĩa từ cảm giác đến tình trạng sức khỏe và trạng thái cảm xúc đã khiến từ này trở thành một phần phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, biểu thị sự kích thích hoặc sự phổ biến.
Từ "hot" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, thường đề cập đến nhiệt độ hoặc cảm giác. Trong Listening và Speaking, từ này thường được sử dụng trong các tình huống miêu tả thời tiết hoặc sự công nhận. Trong Reading và Writing, "hot" xuất hiện trong văn bản mô tả các sự kiện thời sự, ẩm thực và sức khỏe. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi đề cập đến thời tiết, đồ ăn hoặc xu hướng thời trang.
