Bản dịch của từ Hớt trong tiếng Việt
Hớt

Hớt(Verb)
Lấy đi một lớp mỏng ở trên cùng, ngoài cùng
To skim or scrape off a thin layer from the top or surface
Lấy về cho mình cái đáng lẽ thuộc của người khác, khi người ta chưa kịp biết, chưa kịp lấy
To take something for oneself that rightfully belongs to someone else, especially by grabbing it quickly before the owner notices or has a chance to take it
Nói trước đi điều người khác định nói, muốn nói
To speak for someone before they have a chance to speak; to interrupt by saying what someone else was about to say (often to take credit or preempt them)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hớt — English: (informal) skim, snatch; (informal) show off. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lấy nhanh, lấy lướt qua hay liều lĩnh chiếm đoạt cái gì, hoặc làm hành động khoe khoang, trình diễn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói, thân mật; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần từ chính xác như “lấy”, “phô trương”.
hớt — English: (informal) skim, snatch; (informal) show off. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động lấy nhanh, lấy lướt qua hay liều lĩnh chiếm đoạt cái gì, hoặc làm hành động khoe khoang, trình diễn. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn nói, thân mật; tránh dùng trong văn viết trang trọng, nơi cần từ chính xác như “lấy”, “phô trương”.
