hot
hot (Adjective)
Nghĩa 01
Nóng, có nhiệt độ cao; cảm thấy ấm hoặc làm cho cảm thấy nóng.
Hot, hot.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có nhiệt độ cao; cảm thấy nóng khi chạm hoặc ở gần, do nhiệt lượng lớn.
Having a high degree of heat or a high temperature.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(về thức ăn) có chứa hoặc làm từ gia vị cay hoặc ớt, khiến miệng cảm thấy bỏng rát khi nếm.
(of food) containing or consisting of pungent spices or peppers which produce a burning sensation when tasted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Mang cảm xúc mạnh mẽ như háo hức nồng nhiệt, tức giận dữ dội hoặc bị kích động mạnh; trạng thái cảm xúc mãnh liệt, bùng nổ.
Filled with passionate excitement, anger, or other strong emotion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 06
Rất thành thạo, có nhiều kiến thức hoặc kỹ năng trong một lĩnh vực nào đó; giỏi, có tay nghề cao.
Very knowledgeable or skilful.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của hot (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
hot nóng | hotter nóng hơn | hottest nóng nhất |
Kết hợp từ của hot (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
Giữ cho cái gì đó nóng keep something hot | Tại bữa tiệc, chúng tôi giữ thức ăn nóng cho mọi người thưởng thức. At the party, we keep the food hot for everyone to enjoy. |
giữ nhiệt keep hot | Trong sự kiện, các tình nguyện viên giữ đồ uống nóng cho mọi người tham dự. During the event, volunteers keep hot drinks for everyone attending. |
trở nóng grow hot | Má hồng của cô ấy nóng lên với sự xấu hổ. Her cheeks grow hot with embarrassment. |
trở nên nổi tiếng get hot | Viết IELTS có thể trở nên nóng bỏng khi thảo luận về các chủ đề gây tranh cãi. IELTS writing can get hot when discussing controversial topics. |
ăn thức ăn nóng eat something hot | Nhiều bạn bè ăn món nóng tại lễ hội ẩm thực địa phương. Many friends eat something hot at the local food festival. |
hot (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "hot" trong tiếng Anh có nghĩa chính là "nóng", mô tả cảm giác hoặc nhiệt độ cao. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng để chỉ thức ăn hoặc đồ uống có nhiệt độ cao, cũng như để mô tả thời tiết hoặc tình trạng cảm xúc mãnh liệt. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "hot" có thể được dùng trong ngữ cảnh tương tự, nhưng thường có thêm sắc thái trong việc mô tả sự hấp dẫn giới tính hoặc thời trang. Phát âm trong hai biến thể này tương đối giống nhau, tuy nhiên có sự khác biệt nhỏ về ngữ điệu.