Anh - Việt

Bản dịch của từ Creature trong tiếng Việt

creature

Noun

creature (Noun)

/kɹˈitʃɚ/
/kɹˈitʃəɹ/
AI

Nghĩa 01

Bất cứ sinh vật nào đang sống hoặc tồn tại; bao gồm động vật, con người, và các sinh vật khác.

Anything living or existing.

Ví dụ
Con vật bí ẩn đã được nhìn thấy trong rừng.The mysterious creature was spotted in the forest.
Con vật huyền thoại làm say mê cả cộng đồng.The mythical creature fascinated the entire community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một loài động vật, sinh vật sống (khác với con người). Dùng để chỉ các động vật nói chung.

An animal as distinct from a human being.

Ví dụ
Con vật là một con chó lạc đang tìm thức ăn.The creature was a stray dog looking for food.
Khu rừng đầy ắp các loài sinh vật, lớn và nhỏ.The forest was teeming with various creatures, big and small.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của creature (Noun)

SingularPlural

creature

creatures

Kết hợp từ của creature (Noun)

ADJECTIVE + creature
Kết hợp từ của creature
Collocation
Ví dụ

sinh vật nguyên thủy

primitive creature

Các bức tranh tường cổ đại miêu tả sinh vật nguyên thủy sống hòa mình.

The ancient cave paintings depict primitive creatures living in harmony.

sinh vật hoạt động vào ban đêm

nocturnal creature

Cú là sinh vật về đêm săn mồi vào ban đêm.

Owls are nocturnal creatures that hunt at night.

sinh vật thông minh

intelligent creature

Con người được coi là sinh vật thông minh nhất trên Trái Đất ngày nay.

Humans are considered the most intelligent creatures on Earth today.

sinh vật đơn độc

solitary creature

Sinh vật đơn độc tránh các buổi gặp mặt xã hội như bài thi nói IELTS.

The solitary creature avoids social gatherings like the IELTS speaking test.

sinh vật lạ mắt

strange creature

Sinh vật lạ đã khiến mọi người ngạc nhiên tại buổi gặp mặt xã hội tuần trước.

The strange creature surprised everyone at the social gathering last week.

Video ngữ cảnh