Bản dịch của từ Pungent trong tiếng Việt

Pungent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pungent(Adjective)

pˈʌndʒənt
ˈpəŋɡənt
01

Mùi hoặc vị cay, nồng, thường khiến khó chịu

It has a strong, pungent flavor that is usually not very pleasant.

味道浓烈而尖锐,通常不太令人舒服。

Ví dụ
02

Có chất lượng thấm sâu và mãnh liệt

Has a strong penetrating quality

具有强烈渗透力的品质

Ví dụ
03

Có mùi hoặc vị đậm đặc, mạnh mẽ

It has a very strong taste or smell.

味道或气味非常浓烈

Ví dụ