Bản dịch của từ Passionate trong tiếng Việt

Passionate

Adjective

Passionate (Adjective)

pˈæʃənət
pˈæʃənɪt
01

Có, thể hiện hoặc gây ra bởi cảm xúc hoặc niềm tin mạnh mẽ.

Having, showing, or caused by strong feelings or beliefs.

Ví dụ

She is a passionate advocate for social justice issues.

Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt tình cho các vấn đề công bằng xã hội.

The passionate speech inspired many to join the cause.

Bài phát biểu đầy nhiệt huyết đã truyền cảm hứng cho nhiều người tham gia vào chính nghĩa.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Passionate

Không có idiom phù hợp