Bản dịch của từ Sensation trong tiếng Việt

Sensation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensation (Noun)

sɛnsˈeiʃn̩
sɛnsˈeiʃn̩
01

Một phản ứng lan rộng của sự chú ý, thích thú hoặc kinh ngạc từ công chúng; điều khiến nhiều người quan tâm và bàn tán.

A widespread reaction of interest and excitement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm giác thể xác hoặc cảm nhận do một tác nhân tác động lên cơ thể (ví dụ: cảm thấy nóng, lạnh, đau, ngứa, hoặc chạm vào).

A physical feeling or perception resulting from something that happens to or comes into contact with the body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ