sensation
sensation (Noun)
Nghĩa 01 · Một phản ứng lan rộng của sự chú ý, thích thú hoặc kinh ngạc từ công chúng; điều khiến nhiều người quan tâm và bàn tán.
Một phản ứng lan rộng của sự chú ý, thích thú hoặc kinh ngạc từ công chúng; điều khiến nhiều người quan tâm và bàn tán.
A widespread reaction of interest and excitement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Cảm giác thể xác hoặc cảm nhận do một tác nhân tác động lên cơ thể (ví dụ: cảm thấy nóng, lạnh, đau, ngứa, hoặc chạm vào).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của sensation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
sensation | sensations |
Kết hợp từ của sensation (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cảm giác xúc giác tactile sensation | Cảm giác xúc giác của vải đã gây ấn tượng cho nhiều sinh viên trong buổi thuyết trình. The tactile sensation of the fabric impressed many students during the presentation. |
cảm giác đau đớn painful sensation | Cảm giác đau đớn của sự từ chối có thể ảnh hưởng lớn đến các tương tác xã hội. The painful sensation of rejection can affect social interactions greatly. |
thần tượng tuổi teen teen sensation | Nhiều thanh thiếu niên trở thành teen sensation trên TikTok năm 2023 vì các điệu nhảy vui nhộn của họ. Many teens became a teen sensation on TikTok in 2023 for their fun dances. |
cảm giác đau pain sensation | Trong sự kiện xã hội, một số người đã nói về cách cảm giác đau mạnh ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. During the social event, some people talked about how strong pain sensation affects daily life. |
cảm giác kỳ lạ odd sensation | Tôi cảm thấy một cảm giác lạ khi gặp bạn mới ở bữa tiệc trường. I felt an odd sensation when I met new friends at the school party. |