Bản dịch của từ Contact trong tiếng Việt
Contact
NounVerb

Contact (Noun)
ˈkɒn.tækt
ˈkɑːn.tækt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Hành động giao tiếp hoặc gặp gỡ, liên lạc với người khác để trao đổi thông tin hoặc giữ liên hệ.
The action of communicating or meeting.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Contact (Verb)
ˈkɒn.tækt
ˈkɑːn.tækt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giao tiếp hoặc liên lạc với ai đó, thường để trao đổi, cho hoặc nhận thông tin.
Communicate with (someone), typically in order to give or receive information.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chạm; đặt phần cơ thể hoặc một vật lên một vật khác để tiếp xúc trực tiếp.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
