contact
contact (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Giao tiếp hoặc liên lạc với ai đó, thường để trao đổi, cho hoặc nhận thông tin.
Communicate with (someone), typically in order to give or receive information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Chạm; đặt phần cơ thể hoặc một vật lên một vật khác để tiếp xúc trực tiếp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của contact (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | contact |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | contacted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | contacted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | contacts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | contacting |
Kết hợp từ của contact (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đừng ngần ngại liên hệ với ai đó do not hesitate to contact sb | Nếu bạn cần giúp đỡ, đừng ngần ngại liên hệ với John. If you need help, do not hesitate to contact John. |
contact (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Hành động giao tiếp hoặc gặp gỡ, liên lạc với người khác để trao đổi thông tin hoặc giữ liên hệ.
The action of communicating or meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của contact (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
contact | contacts |
Kết hợp từ của contact (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
liên hệ bằng mắt visual contact | Liên lạc bằng mắt giúp xây dựng niềm tin trong các tương tác xã hội giữa bạn bè. Visual contact helps build trust in social interactions among friends. |
mối liên hệ làm ăn business contact | Tôi đã tạo được một mối liên hệ kinh doanh quý giá tại sự kiện hôm qua. I made a valuable business contact at the networking event yesterday. |
mối liên hệ tốt good contact | Tôi có mối liên hệ tốt với nhiều giáo viên IELTS ở thành phố. I have good contact with many IELTS instructors in my city. |
liên lạc liên tục constant contact | Học sinh duy trì liên lạc liên tục qua mạng xã hội cho dự án nhóm. Students maintain constant contact through social media for group projects. |
quan hệ tình dục sexual contact | Nhiều sinh viên tránh thảo luận về tiếp xúc tình dục trong các buổi xã hội. Many students avoid discussing sexual contact in social settings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contact" trong tiếng Anh thường được hiểu là sự tiếp xúc, liên hệ hay kết nối giữa hai hoặc nhiều đối tượng. Trong tiếng Anh Anh, "contact" có thể biểu thị sự liên lạc qua thư từ hoặc điện thoại, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này cũng nhấn mạnh các mối quan hệ cá nhân hoặc chuyên môn. Về ngữ âm, phát âm hai phiên bản gần như tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu và âm vị của một số âm tiết trong ngữ cảnh giao tiếp.