Bản dịch của từ Communicating trong tiếng Việt

Communicating

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communicating (Adjective)

kəmjˈunəkeɪtɪŋ
kəmjˈunəkeɪtɪŋ
01

Có lối thông nhau giữa hai phòng; cho phép người đi trực tiếp từ phòng này sang phòng kia mà không cần ra hành lang.

Allowing people to pass directly between two rooms.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ