Bản dịch của từ Directly trong tiếng Việt

Directly

Adverb Conjunction
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Directly(Adverb)

dɑɪɹˈɛkli
dɚˈɛktli
01

Ngay lập tức; một cách tức thì (dùng theo cách cổ hoặc trang trọng để nói 'immediately').

(dated) Immediately.

立刻

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cách trực tiếp, ngay lập tức hoặc ở khoảng cách ngắn nhất — tức là không qua trung gian, không vòng vo, hoặc ngay tại chỗ.

Exactly; just; at the shortest possible distance.

直接;立刻;最短距离

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cách thẳng, trực tiếp; theo đường thẳng hoặc hướng thẳng về một điểm, không qua chỗ khác hoặc vòng vèo.

In a direct manner; in a straight line or course.

直接地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng trạng từ của Directly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Directly

Trực tiếp

More directly

Trực tiếp hơn

Most directly

Trực tiếp nhất

Directly(Conjunction)

dɑɪɹˈɛkli
dɚˈɛktli
01

(chủ yếu ở Anh) ngay khi...; ngay lập tức sau khi — dùng như liên từ rút gọn, tương đương với “as soon as/when” (ví dụ: “Directly he arrived, we started” = “Ngay khi anh ấy tới, chúng tôi bắt đầu”).

(chiefly British) As soon as; immediately (elliptical for directly that/as/when)

一到…就…

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ