Bản dịch của từ Directly trong tiếng Việt

Directly

AdverbConjunction

Directly Adverb

/dɑɪɹˈɛkli/
/dɚˈɛktli/
01

(ngày) ngay lập tức.

(dated) immediately.

Ví dụ

She spoke directly to the manager about the issue.

Cô đã nói chuyện trực tiếp với người quản lý về vấn đề này.

He directly confronted his friend about the misunderstanding.

Anh ấy đã trực tiếp đối chất với bạn mình về sự hiểu lầm.

02

Chính xác; chỉ; ở khoảng cách ngắn nhất có thể.

Exactly; just; at the shortest possible distance.

Ví dụ

She spoke directly to the manager about the issue.

Cô đã nói chuyện trực tiếp với người quản lý về vấn đề này.

He contacted the company directly to inquire about the job.

Anh ấy đã liên hệ trực tiếp với công ty để hỏi về công việc.

03

Một cách trực tiếp; theo đường thẳng hoặc đường đi.

In a direct manner; in a straight line or course.

Ví dụ

She spoke directly to the audience without any hesitation.

Cô nói chuyện trực tiếp với khán giả mà không hề do dự.

John directly confronted his boss about the unfair treatment.

John trực tiếp đối chất với ông chủ của mình về sự đối xử bất công.

Directly Conjunction

/dɑɪɹˈɛkli/
/dɚˈɛktli/
01

(chủ yếu là người anh) ngay khi; ngay lập tức (hình elip chỉ trực tiếp điều đó/như/khi nào)

(chiefly british) as soon as; immediately (elliptical for directly that/as/when)

Ví dụ

He left directly the meeting ended.

Anh rời đi ngay khi cuộc họp kết thúc.

Directly she heard the news, she called her friend.

Ngay khi cô nghe tin, cô đã gọi cho bạn mình.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

6.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Trung bình
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Directly

Không có idiom phù hợp