Bản dịch của từ Elliptical trong tiếng Việt
Elliptical

Elliptical (Adjective)
(miêu tả lời nói hoặc văn viết) dùng cách bỏ đi, lược bỏ nhiều phần nên khó hiểu, nói/viết ngắn gọn một cách mơ hồ khiến người nghe/đọc phải suy đoán.
Of speech or writing using or involving ellipsis especially so as to be difficult to understand.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "elliptical" được sử dụng để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc có dạng ellip, tức là hình bầu dục có hai trục. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "elliptical" cũng có thể chỉ đến sự thiếu hụt của một số phần trong câu, thường nhằm mục đích ngắn gọn hoặc tạo ra sự nhấn mạnh. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ.
Họ từ
Từ "elliptical" được sử dụng để mô tả hình dạng hoặc cấu trúc có dạng ellip, tức là hình bầu dục có hai trục. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ, "elliptical" cũng có thể chỉ đến sự thiếu hụt của một số phần trong câu, thường nhằm mục đích ngắn gọn hoặc tạo ra sự nhấn mạnh. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ.
