Bản dịch của từ Shortest trong tiếng Việt

Shortest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shortest (Adjective)

ʃˈɔɹtɪst
ʃˈɔɹtɪst
01

Dạng so sánh nhất của “short” (ngắn): ngắn nhất, có chiều dài, chiều cao hoặc kích thước nhỏ nhất so với những cái khác.

Superlative form of short: most short; Least in stature, length or height.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ