Bản dịch của từ Stature trong tiếng Việt

Stature

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stature (Noun)

stˈætʃɚ
stˈætʃuɹ
01

Chiều cao tự nhiên của một người khi đứng thẳng, tức là khoảng cách từ chân đến đỉnh đầu.

A persons natural height.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh