Bản dịch của từ Height trong tiếng Việt
Height

Height (Noun)
Khoảng cách đo từ chân/tầng tới đỉnh; mức cao tính theo chiều dọc (ví dụ: chiều cao của một người, độ cao so với mực nước biển).
Height, altitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "height" trong tiếng Anh chỉ độ cao, tức là khoảng cách thẳng đứng từ đáy đến đỉnh của một vật thể. Trong tiếng Anh Anh, "height" có phiên âm /haɪt/, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể sử dụng "altitude" để chỉ độ cao so với mực nước biển. Cả hai từ đều không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng "height" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả chiều cao của con người hoặc vật thể.
Họ từ
Từ "height" trong tiếng Anh chỉ độ cao, tức là khoảng cách thẳng đứng từ đáy đến đỉnh của một vật thể. Trong tiếng Anh Anh, "height" có phiên âm /haɪt/, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Mỹ có thể sử dụng "altitude" để chỉ độ cao so với mực nước biển. Cả hai từ đều không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa, nhưng "height" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả chiều cao của con người hoặc vật thể.
