Anh - Việt

Bản dịch của từ Height trong tiếng Việt

height

Noun

height (Noun)

/haɪt/
/haɪt/
AI

Nghĩa 01

Khoảng cách đo từ chân/tầng tới đỉnh; mức cao tính theo chiều dọc (ví dụ: chiều cao của một người, độ cao so với mực nước biển).

Height, altitude.

Ví dụ
Chiều cao của John cao 6 feet, khiến anh ấy trở thành người cao nhất trong lớp.John's height is 6 feet tall, making him the tallest in his class.
Chiều cao của tòa nhà đã khiến du khách kinh ngạc trong sự kiện xã hội.The height of the building amazed the visitors during the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Khoảng cách đo từ đầu tới chân của một người, hoặc từ đáy tới đỉnh của một vật; chiều cao của người hoặc vật.

The measurement of someone or something from head to foot or from base to top.

Ví dụ
Chiều cao trung bình của dân số đã tăng qua các năm.The average height of the population has been increasing over the years.
Cô ấy đã ấn tượng với chiều cao chói lọi của tòa nhà chọc trời.She was impressed by the towering height of the skyscraper.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Thời điểm hoặc giai đoạn mà một việc gì đó đạt tới đỉnh cao, mạnh mẽ nhất hoặc tốt nhất.

The point or period at which something is at its best or strongest.

Ví dụ
Vào đỉnh mùa hè, dân số thị trấn tăng vọt do khách du lịch.In the height of summer, the town's population swells due to tourists.
Vào đỉnh thịnh vượng kinh tế, nhiều doanh nghiệp mới được thành lập.At the height of the economic boom, many new businesses were established.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của height (Noun)

SingularPlural

height

heights

Kết hợp từ của height (Noun)

ADJECTIVE + heightPHRASESPREPOSITIONVERB + height
Kết hợp từ của height
Collocation
Ví dụ

độ cao của eo

waist height

Kệ nên ở chiều cao vòng eo để dễ tiếp cận.

The shelf should be at waist height for easy access.

chiều cao chói lọi

towering height

Chiều cao chọc trời của tòa nhà chọc trời gây ấn tượng với mọi người.

The towering height of the skyscraper impressed everyone at the event.

chiều cao trung bình

average height

Chiều cao trung bình của học sinh trong lớp tôi khoảng 160 cm, điều mà tôi đã nhắc đến trong bài thi nói IELTS.

The average height of students in my class is about 160 cm, which I mentioned in my IELTS speaking test.

chiều cao trung bình

middle height

Trong sự kiện xã hội, Tom, người có chiều cao trung bình, dễ dàng kết bạn với nhiều người.

In the social event, Tom, who is middle height, easily made friends with many people.

độ cao núi

mountain height

Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về độ cao của núi Fansipan, đó là 3.147 mét.

In the IELTS speaking test, I talked about the mountain height of Fansipan, which is 3,147 meters.

Video ngữ cảnh