height
height (Noun)
Nghĩa 01
Khoảng cách đo từ chân/tầng tới đỉnh; mức cao tính theo chiều dọc (ví dụ: chiều cao của một người, độ cao so với mực nước biển).
Height, altitude.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của height (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
height | heights |
Kết hợp từ của height (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
độ cao của eo waist height | Kệ nên ở chiều cao vòng eo để dễ tiếp cận. The shelf should be at waist height for easy access. |
chiều cao chói lọi towering height | Chiều cao chọc trời của tòa nhà chọc trời gây ấn tượng với mọi người. The towering height of the skyscraper impressed everyone at the event. |
chiều cao trung bình average height | Chiều cao trung bình của học sinh trong lớp tôi khoảng 160 cm, điều mà tôi đã nhắc đến trong bài thi nói IELTS. The average height of students in my class is about 160 cm, which I mentioned in my IELTS speaking test. |
chiều cao trung bình middle height | Trong sự kiện xã hội, Tom, người có chiều cao trung bình, dễ dàng kết bạn với nhiều người. In the social event, Tom, who is middle height, easily made friends with many people. |
độ cao núi mountain height | Trong bài nói IELTS, tôi đã nói về độ cao của núi Fansipan, đó là 3.147 mét. In the IELTS speaking test, I talked about the mountain height of Fansipan, which is 3,147 meters. |