Bản dịch của từ Altitude trong tiếng Việt

Altitude

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Altitude(Noun)

ˈæltətˌud
ˈæltɪtˌud
01

Độ cao của một vật hoặc một điểm so với mực nước biển hoặc so với mặt đất.

The height of an object or point in relation to sea level or ground level.

物体或点相对于海平面或地面的高度

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Altitude (Noun)

SingularPlural

Altitude

Altitudes

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ