Bản dịch của từ Strongest trong tiếng Việt

Strongest

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Strongest(Adjective)

stɹˈɔŋgəst
stɹˈɑŋgɪst
01

Hình thức so sánh nhất của “strong” (mạnh) — chỉ người, vật hoặc điều gì đó có sức mạnh, độ bền hoặc ảnh hưởng lớn nhất trong một nhóm hoặc so với những thứ khác.

Superlative form of strong most strong.

最强的,力量或影响最大的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Strongest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Strong

Mạnh

Stronger

Mạnh hơn

Strongest

Mạnh nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ