Bản dịch của từ Line trong tiếng Việt
Line

Line (Noun Countable)
Dãy thẳng; hàng; các đường kẻ hoặc hàng người/vật xếp nối nhau, tức là nhiều “line” đặt theo hàng hoặc đường.
Lines, rows.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Line (Noun)
Một hàng ngang gồm các chữ viết hoặc chữ in trên trang giấy hoặc màn hình.
A horizontal row of written or printed words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Line (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Line (Noun)
Số nhiều của “line” — tức là “nhiều đường thẳng”, “nhiều hàng” hoặc “nhiều dãy” tùy ngữ cảnh. Dùng để chỉ nhiều đường, nhiều hàng người, hoặc nhiều câu/chữ (trong văn bản).
Plural of line.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "line" trong tiếng Anh có nghĩa là "đường thẳng" hoặc "dòng", được sử dụng để chỉ cả hình thức vật lý lẫn trừu tượng. Từ này có nhiều nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh như "đường điện thoại" hay "dòng sản phẩm". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, “line” được viết giống nhau, nhưng trong phát âm, ngữ điệu có thể khác nhau. Ví dụ, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác biệt so với người Mỹ và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi chút ít.
Họ từ
Từ "line" trong tiếng Anh có nghĩa là "đường thẳng" hoặc "dòng", được sử dụng để chỉ cả hình thức vật lý lẫn trừu tượng. Từ này có nhiều nghĩa khác nhau trong ngữ cảnh như "đường điện thoại" hay "dòng sản phẩm". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, “line” được viết giống nhau, nhưng trong phát âm, ngữ điệu có thể khác nhau. Ví dụ, người Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác biệt so với người Mỹ và ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi chút ít.
