row
row (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của row (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
row | rows |
Kết hợp từ của row (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tranh cãi gay gắt flaming row | Cuộc tranh cãi của họ biến thành một hàng rào lửa tại buổi tiệc. Their argument turned into a flaming row at the party. |
hàng lớn huge row | Cuộc tranh cãi lớn về chính sách mới đã làm nhiều thành viên cộng đồng khó chịu. The huge row over the new policy upset many community members. |
tranh cãi gay gắt bitter row | Cộng đồng đã đối mặt với một cuộc tranh cãi gay gắt về quy định công viên mới. The community faced a bitter row over the new park regulations. |
nhậu phải drunken row | Cuộc ẩu đả say xỉn tại bữa tiệc đã làm phiền hàng xóm trên phố Elm. The drunken row at the party disturbed the neighbors on Elm Street. |
cuộc tranh cãi quyết liệt ferocious row | Cuộc tranh cãi dữ dội giữa hàng xóm kéo dài hàng giờ vào thứ Bảy. The ferocious row between neighbors lasted for hours last Saturday. |
row (Verb)
Nghĩa 01
Cãi nhau; tranh cãi to tiếng với ai đó (thường là vì bất đồng, mâu thuẫn).
Have a quarrel.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của row (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | row |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | rowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | rowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | rows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | rowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "row" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau. Trong nghĩa phổ biến nhất, "row" chỉ một hàng hoặc dãy, như trong việc sắp xếp đồ vật theo hàng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng đôi khi "row" còn chỉ một cuộc cãi vã trong tiếng Anh Anh, mà không phổ biến ở tiếng Anh Mỹ. Về phát âm, trong tiếng Anh Anh, nó được phát âm là /rəʊ/ còn trong tiếng Anh Mỹ là /roʊ/.
