spell
spell (Noun)
Nghĩa 01
Một câu hoặc nhóm từ được đọc lên như bùa chú hoặc câu thần chú có tác dụng ma thuật hoặc kỳ ảo.
A form of words used as a magical charm or incantation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của spell (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
spell | spells |
Kết hợp từ của spell (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đợt nắng nóng hot spell | Đợt nắng nóng ảnh hưởng tiêu cực đến các sự kiện xã hội ngoài trời. The hot spell affected outdoor social events negatively. |
chấn thương nhẹ mild spell | Thời tiết ôn hòa khuyến khích việc tụ tập xã hội ngoài trời. The mild spell of weather encouraged outdoor social gatherings. |
bùa mê hypnotic spell | Cô ấy rơi vào lời nguyền mê ly của anh ta trong buổi tụ tập xã hội. She fell under his hypnotic spell during the social gathering. |
chuỗi dài lengthy spell | Giai đoạn dài đằng đẵng cô lập đã ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần nhiều người vào năm 2020. The lengthy spell of isolation affected many people's mental health in 2020. |
bùa mạnh powerful spell | Bùa phép mạnh mẽ đã đoàn kết cộng đồng trong lễ hội năm 2022. The powerful spell united the community during the festival in 2022. |
spell (Verb)
Nghĩa 01
Là dấu hiệu hoặc nét đặc trưng của cái gì đó; biểu thị, cho thấy một trạng thái hay tính chất bằng cách xuất hiện hoặc tồn tại.
Be a sign or characteristic of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của spell (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | spell |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | spelt |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | spelt |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | spells |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | spelling |
Kết hợp từ của spell (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đánh đúng chính tả spell right | Cô ấy luôn viết đúng tên mình trên mạng xã hội. She always spells her name right on social media. |
đánh đúng chính tả spell correctly | Viết đúng chính tả trong các bài đăng trên mạng xã hội để tránh hiểu lầm. Spell correctly in the social media posts to avoid misunderstandings. |
viết sai chính tả spell wrongly | Anh ấy luôn viết sai tên trong các bài đăng trên mạng xã hội. He always spells names wrongly in social media posts. |
đánh ngược spell backwards/backward | Anh ấy có thể viết ngược từ 'world'. He can spell 'world' backward. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spell" trong tiếng Anh có nghĩa là đánh vần, nghĩa là phát âm hoặc viết ra các chữ cái của một từ theo trình tự đúng. Trong tiếng Anh Mỹ, "spell" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục khi học sinh được yêu cầu đánh vần từ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh chính tả. Từ này cũng có nghĩa khác trong các ngữ cảnh như "thời gian".