Bản dịch của từ Spell trong tiếng Việt
Spell

Spell (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một câu hoặc nhóm từ được đọc lên như bùa chú hoặc câu thần chú có tác dụng ma thuật hoặc kỳ ảo.
A form of words used as a magical charm or incantation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Spell (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Là dấu hiệu hoặc nét đặc trưng của cái gì đó; biểu thị, cho thấy một trạng thái hay tính chất bằng cách xuất hiện hoặc tồn tại.
Be a sign or characteristic of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "spell" trong tiếng Anh có nghĩa là đánh vần, nghĩa là phát âm hoặc viết ra các chữ cái của một từ theo trình tự đúng. Trong tiếng Anh Mỹ, "spell" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục khi học sinh được yêu cầu đánh vần từ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh chính tả. Từ này cũng có nghĩa khác trong các ngữ cảnh như "thời gian".
Họ từ
Từ "spell" trong tiếng Anh có nghĩa là đánh vần, nghĩa là phát âm hoặc viết ra các chữ cái của một từ theo trình tự đúng. Trong tiếng Anh Mỹ, "spell" thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục khi học sinh được yêu cầu đánh vần từ. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào khía cạnh chính tả. Từ này cũng có nghĩa khác trong các ngữ cảnh như "thời gian".
