Bản dịch của từ Disaster trong tiếng Việt

Disaster

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disaster(Noun)

dɪzˈæstɚ
dɪzˈæstəɹ
01

Một sự kiện bất ngờ, như tai nạn lớn hoặc thiên tai, gây thiệt hại nặng nề về tài sản hoặc cả người (mất mạng, bị thương).

A sudden accident or a natural catastrophe that causes great damage or loss of life.

突发事故或自然灾害,造成重大损失或生命丧失。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Disaster (Noun)

SingularPlural

Disaster

Disasters

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ