Bản dịch của từ Catastrophe trong tiếng Việt

Catastrophe

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Catastrophe (Noun)

kətˈæstɹəfi
kətˈæstɹəfi
01

Một sự kiện gây thiệt hại lớn và thường xảy ra đột ngột, gây đau khổ hoặc huỷ hoại; thảm hoạ.

An event causing great and usually sudden damage or suffering; a disaster.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh kịch nghệ, “catastrophe” là phần kết của một vở kịch, đặc biệt là bi kịch cổ điển, nơi xảy ra biến cố lớn làm kết thúc câu chuyện (thường là hậu quả thảm khốc hoặc tang thương cho nhân vật).

The denouement of a drama, especially a classical tragedy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ