tragedy
tragedy (Noun)
Nghĩa 01
Một sự kiện gây ra nỗi đau lớn, tổn thất và khổ sở — ví dụ như một tai nạn nghiêm trọng, một vụ phạm tội thảm khốc hoặc thảm họa thiên nhiên gây hậu quả lớn cho con người và tài sản.
An event causing great suffering destruction and distress such as a serious accident crime or natural catastrophe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tragedy (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tragedy | tragedies |
Kết hợp từ của tragedy (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thảm kịch không thể diễn tả unspeakable tragedy | Những bài đăng trên mạng xã hội về bi kịch không thể nói thành lời đã trở nên phổ biến. The social media posts about the unspeakable tragedy went viral. |
bi kịch Jacobean Jacobean tragedy | Vụ án Jacobean 'The Duchess of Malfi' mô tả sự tham nhũng xã hội. The Jacobean tragedy 'The Duchess of Malfi' depicts social corruption. |
bi kịch trả thù revenge tragedy | Nhiều vở kịch, như Hamlet, là ví dụ về bi kịch báo thù trong văn học. Many plays, like Hamlet, are examples of revenge tragedy in literature. |
nỗi đau cá nhân personal tragedy | Bi kịch cá nhân của cô ấy đã truyền cảm hứng để giúp người khác. Her personal tragedy inspired her to help others in similar situations. |
thảm họa lớn great tragedy | Bi kịch lớn năm 2020 là tác động của đại dịch COVID-19. The great tragedy of 2020 was the COVID-19 pandemic's impact. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tragedy" (bi kịch) trong tiếng Anh chỉ một thể loại nghệ thuật hoặc một sự kiện đau thương, thường dẫn đến kết thúc bi thảm cho nhân vật chính. Trong văn học, bi kịch thường phản ánh những xung đột nội tâm, thảm họa hoặc sự sa ngã của con người. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng "tragedy" với ý nghĩa tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác nhau, với trọng âm đôi khi chuyển dịch nhẹ. Sự khác biệt ngữ âm này thường không ảnh hưởng đến ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng của từ.