Bản dịch của từ Tragedy trong tiếng Việt

Tragedy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tragedy(Noun)

tɹˈʌdʒɪdi
tɹˈædʒədi
01

Một sự kiện gây ra nỗi đau lớn, tổn thất và khổ sở — ví dụ như một tai nạn nghiêm trọng, một vụ phạm tội thảm khốc hoặc thảm họa thiên nhiên gây hậu quả lớn cho con người và tài sản.

An event causing great suffering destruction and distress such as a serious accident crime or natural catastrophe.

悲剧是导致巨大痛苦和损失的事件,如严重事故、犯罪或自然灾害。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một vở kịch kể về những sự kiện bi thảm và kết thúc buồn, thường mô tả sự sa ngã hoặc bi kịch của nhân vật chính.

A play dealing with tragic events and having an unhappy ending especially one concerning the downfall of the main character.

悲剧是一种处理悲惨事件并有不幸结局的戏剧,特别是涉及主角的堕落。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Tragedy (Noun)

SingularPlural

Tragedy

Tragedies

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ