concerning
concerning (Preposition)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Giới thiệu về một chủ đề hoặc liên quan tới điều gì đó; dùng để nói “về” hoặc “liên quan đến”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
concerning (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh của 'concern' — thường dùng để chỉ hành động làm ai đó lo lắng, quan tâm hoặc có liên quan đến điều gì. Ví dụ: 'This issue is concerning many people' = 'Vấn đề này đang làm nhiều người lo lắng/quan tâm.'
present participle and gerund of concern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của concerning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | concern |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | concerned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | concerned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | concerns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | concerning |
concerning (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
concerning (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của concerning (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
concerning liên quan | more concerning đáng lo ngại hơn | most concerning đáng quan ngại nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "concerning" là một giới từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "liên quan đến" hoặc "về vấn đề". Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ tới một vấn đề hoặc một chủ đề nào đó. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, với Anh Mỹ thường nhấn âm vào âm tiết đầu ("con-cern-ing"), trong khi Anh Anh có thể nhấn âm một cách nhẹ nhàng hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và trong các tài liệu chính thức.