Bản dịch của từ Concerning trong tiếng Việt
Concerning

Concerning (Preposition)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Giới thiệu về một chủ đề hoặc liên quan tới điều gì đó; dùng để nói “về” hoặc “liên quan đến”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Concerning (Adjective)
Concerning (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh của 'concern' — thường dùng để chỉ hành động làm ai đó lo lắng, quan tâm hoặc có liên quan đến điều gì. Ví dụ: 'This issue is concerning many people' = 'Vấn đề này đang làm nhiều người lo lắng/quan tâm.'
Present participle and gerund of concern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "concerning" là một giới từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "liên quan đến" hoặc "về vấn đề". Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ tới một vấn đề hoặc một chủ đề nào đó. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, với Anh Mỹ thường nhấn âm vào âm tiết đầu ("con-cern-ing"), trong khi Anh Anh có thể nhấn âm một cách nhẹ nhàng hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và trong các tài liệu chính thức.
Họ từ
Từ "concerning" là một giới từ và tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "liên quan đến" hoặc "về vấn đề". Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng để chỉ ra mối quan hệ tới một vấn đề hoặc một chủ đề nào đó. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể, với Anh Mỹ thường nhấn âm vào âm tiết đầu ("con-cern-ing"), trong khi Anh Anh có thể nhấn âm một cách nhẹ nhàng hơn. Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và trong các tài liệu chính thức.
