Anh - Việt

Bản dịch của từ Concerning trong tiếng Việt

concerning

PrepositionVerbNounAdjective

concerning (Preposition)

/kənˈsɜː.nɪŋ/
/kənˈsɝː.nɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dùng để nói về điều gì đó, liên quan tới một vấn đề hoặc chủ đề nào đó (tương đương “về” hoặc “liên quan đến”).

In relation to, in respect of.

Ví dụ
Liên quan đến mạng xã hội, nhiều người sử dụng nó cho mục đích liên lạc.Concerning social media, many people use it for communication purposes.
Có nhiều quy tắc khác nhau liên quan đến nghi thức xã hội tại các sự kiện trang trọng.There are various rules concerning social etiquette at formal events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Giới thiệu về một chủ đề hoặc liên quan tới điều gì đó; dùng để nói “về” hoặc “liên quan đến”.

Regarding, respecting.

Ví dụ
Liên quan đến các vấn đề xã hội, chính phủ đã thực hiện các chính sách mới để cải thiện.Concerning social issues, the government implemented new policies for improvement.
Ông đã viết một báo cáo liên quan đến tác động của mạng xã hội đối với thanh thiếu niên.He wrote a report concerning the impact of social media on teenagers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

concerning (Verb)

/kn̩sˈɝnɪŋ/
/kn̩sˈɝɹnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/động danh của 'concern' — thường dùng để chỉ hành động làm ai đó lo lắng, quan tâm hoặc có liên quan đến điều gì. Ví dụ: 'This issue is concerning many people' = 'Vấn đề này đang làm nhiều người lo lắng/quan tâm.'

present participle and gerund of concern.

Ví dụ
Cô ấy quan tâm đến các vấn đề xã hội.She is concerning herself with social issues.
Liên quan đến môi trường, anh ấy ủng hộ sự bền vững.Concerning the environment, he advocates for sustainability.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của concerning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

concern

V2

Quá khứ đơn

Past simple

concerned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

concerned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

concerns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

concerning

concerning (Noun)

/kn̩sˈɝnɪŋ/
/kn̩sˈɝɹnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Vấn đề hoặc điều liên quan đến một người; công việc hay việc riêng của ai đó - tức là chuyện mà người đó quan tâm hoặc cần lo liệu.

That which one is concerned in; one's business.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện liên quan đến việc gây quỹ cho người vô gia cư.The charity event was concerning of raising funds for the homeless.
Mối quan tâm xã hội của cô xoay quanh nhận thức về sức khỏe tâm thần.Her social concerning revolved around mental health awareness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

concerning (Adjective)

/kn̩sˈɝnɪŋ/
/kn̩sˈɝɹnɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Ở nghĩa cổ (ít dùng), 'concerning' mang nghĩa là 'quan trọng', 'có ý nghĩa', tức là điều gì đó có tầm quan trọng hoặc đáng được để ý.

(obsolete) Important.

Ví dụ
Vấn đề liên quan đến nghèo đói ở các nước đang phát triển cần được quan tâm ngay lập tức.The concerning issue of poverty in developing countries requires immediate attention.
Việc thiếu khả năng tiếp cận giáo dục đang là một thách thức lớn trên toàn cầu.The concerning lack of access to education is a major challenge globally.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Gây lo lắng hoặc làm cho người ta cảm thấy lo ngại.

Causing concern; worrying.

Ví dụ
Tỷ lệ thất nghiệp gia tăng đáng lo ngại là điều đáng báo động cho xã hội.The concerning rise in unemployment rates is alarming for society.
Hành vi đáng lo ngại của cô ấy tại bữa tiệc khiến mọi người không khỏi lo lắng.Her concerning behavior at the party made everyone uneasy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của concerning (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

concerning

liên quan

more concerning

đáng lo ngại hơn

most concerning

đáng quan ngại nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh