worrying
worrying (Adjective)
Nghĩa 01
Gây ra lo lắng, khiến người ta cảm thấy băn khoăn hoặc lo âu.
Inducing worry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của worrying (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
worrying lo lắng | more worrying đáng lo ngại hơn | most worrying đáng lo ngại nhất |
Kết hợp từ của worrying (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
một chút lo lắng slightly worrying | Sự giảm sút trong giao tiếp xã hội hơi lo lắng. The decrease in social interactions is slightly worrying. |
hơi lo lắng a little worrying | Sự vắng mặt của cô ấy tại sự kiện xã hội hơi lo lắng. Her absence at the social event was a little worrying. |
rất lo lắng very worrying | Sự gia tăng các trường hợp bắt nạt trực tuyến rất lo lắng. The increase in cyberbullying cases is very worrying. |
đáng lo ngại seriously worrying | Sự tăng vụ án cyberbullying đang làm cho các bậc phụ huynh lo lắng nghiêm trọng. The increase in cyberbullying cases is seriously worrying parents. |
lo âu sâu sắc deeply worrying | Tỷ lệ tội phạm tăng cao ở khu vực đô thị đang lo lắng sâu sắc. The rising crime rates in urban areas are deeply worrying. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "worrying" là động từ hiện tại phân từ của động từ "worry", có nghĩa là cảm thấy lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để diễn tả sự lo lắng đối với một sự kiện, tình huống hay kết quả nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "worrying" có thể có nghĩa tương tự nhưng phù hợp hơn trong các bối cảnh chính thức. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.