Bản dịch của từ Worrying trong tiếng Việt
Worrying

Worrying(Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ lo lắng.
Present participle and gerund of worry.
Dạng động từ của Worrying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Worry |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Worried |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Worried |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Worries |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Worrying |
Worrying(Adjective)
Gây lo lắng.
Inducing worry.
Dạng tính từ của Worrying (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Worrying Lo lắng | More worrying Đáng lo ngại hơn | Most worrying Đáng lo ngại nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "worrying" là động từ hiện tại phân từ của động từ "worry", có nghĩa là cảm thấy lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để diễn tả sự lo lắng đối với một sự kiện, tình huống hay kết quả nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "worrying" có thể có nghĩa tương tự nhưng phù hợp hơn trong các bối cảnh chính thức. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "worrying" có nguồn gốc từ động từ "worry", xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ "wyrgan", có nghĩa là "lọc" hoặc "cầm giữ". Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, ban đầu để chỉ việc áp lực tinh thần hoặc cảm giác khó chịu. Ý nghĩa hiện tại của "worrying" không chỉ bao gồm trạng thái lo âu, mà còn thể hiện quan ngại về một vấn đề tiềm ẩn, phản ánh sự tiến hóa của tâm lý con người đối diện với những tình huống không chắc chắn.
Từ "worrying" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi cảm xúc và trạng thái tâm lý thường được thảo luận. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự lo lắng về các vấn đề xã hội, khí hậu, hoặc sức khỏe. Cụ thể, nó thường xuất hiện trong các bài báo, nghiên cứu và các cuộc thảo luận về sự cần thiết phải chú ý đến những vấn đề gây lo ngại trong xã hội hiện đại.
Họ từ
Từ "worrying" là động từ hiện tại phân từ của động từ "worry", có nghĩa là cảm thấy lo lắng hoặc bận tâm về điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để diễn tả sự lo lắng đối với một sự kiện, tình huống hay kết quả nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "worrying" có thể có nghĩa tương tự nhưng phù hợp hơn trong các bối cảnh chính thức. Trong khi đó, tiếng Anh Mỹ thường sử dụng từ này phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "worrying" có nguồn gốc từ động từ "worry", xuất phát từ tiếng Bắc Âu cổ "wyrgan", có nghĩa là "lọc" hoặc "cầm giữ". Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14, ban đầu để chỉ việc áp lực tinh thần hoặc cảm giác khó chịu. Ý nghĩa hiện tại của "worrying" không chỉ bao gồm trạng thái lo âu, mà còn thể hiện quan ngại về một vấn đề tiềm ẩn, phản ánh sự tiến hóa của tâm lý con người đối diện với những tình huống không chắc chắn.
Từ "worrying" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong các bài viết và bài nói, nơi cảm xúc và trạng thái tâm lý thường được thảo luận. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự lo lắng về các vấn đề xã hội, khí hậu, hoặc sức khỏe. Cụ thể, nó thường xuất hiện trong các bài báo, nghiên cứu và các cuộc thảo luận về sự cần thiết phải chú ý đến những vấn đề gây lo ngại trong xã hội hiện đại.
