Bản dịch của từ Worrying trong tiếng Việt

Worrying

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Worrying(Adjective)

wˈɝiɪŋ
wˈɝiɪŋ
01

Gây ra lo lắng, khiến người ta cảm thấy băn khoăn hoặc lo âu.

Inducing worry.

Ví dụ

Dạng tính từ của Worrying (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Worrying

Lo lắng

More worrying

Đáng lo ngại hơn

Most worrying

Đáng lo ngại nhất

Worrying(Verb)

wˈɝiɪŋ
wˈɝiɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của 'worry' — diễn tả hành động đang lo lắng hoặc việc lo lắng nói chung.

Present participle and gerund of worry.

Ví dụ

Dạng động từ của Worrying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Worry

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Worried

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Worried

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Worries

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Worrying

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ