Bản dịch của từ Respecting trong tiếng Việt

Respecting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Respecting (Verb)

ɹɪspˈɛktɪŋ
ɹispˈɛktɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "respect" — diễn tả hành động tôn trọng, kính trọng hoặc giữ thái độ lịch sự, lễ phép đối với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: "respecting others" = tôn trọng người khác).

Present participle and gerund of respect.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ