Anh - Việt

Bản dịch của từ Respecting trong tiếng Việt

respecting

Verb

respecting (Verb)

/ɹɪspˈɛktɪŋ/
/ɹispˈɛktɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "respect" — diễn tả hành động tôn trọng, kính trọng hoặc giữ thái độ lịch sự, lễ phép đối với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: "respecting others" = tôn trọng người khác).

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "respect" — diễn tả hành động tôn trọng, kính trọng hoặc giữ thái độ lịch sự, lễ phép đối với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: "respecting others" = tôn trọng người khác).

present participle and gerund of respect.

Ví dụ
Tôn trọng ý kiến của người khác rất quan trọng trong nói và viết IELTS.Respecting others' opinions is crucial in IELTS speaking and writing.
Không tôn trọng các văn hóa khác nhau có thể dẫn đến hiểu lầm trong các bài tập IELTS.Not respecting different cultures can lead to misunderstandings in IELTS tasks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của respecting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

respect

V2

Quá khứ đơn

Past simple

respected

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

respected

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

respects

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

respecting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh