Bản dịch của từ Respecting trong tiếng Việt
Respecting

Respecting (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ "respect" — diễn tả hành động tôn trọng, kính trọng hoặc giữ thái độ lịch sự, lễ phép đối với ai đó hoặc điều gì đó (ví dụ: "respecting others" = tôn trọng người khác).
Present participle and gerund of respect.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Respecting" là một phân từ hiện tại của động từ "respect", có nghĩa là tôn trọng hoặc thể hiện sự kính nể đối với người khác hoặc các tiêu chuẩn, quy tắc. Trong tiếng Anh, "respecting" thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến sự tôn trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách phát âm có thể hơi khác biệt nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết.
Họ từ
"Respecting" là một phân từ hiện tại của động từ "respect", có nghĩa là tôn trọng hoặc thể hiện sự kính nể đối với người khác hoặc các tiêu chuẩn, quy tắc. Trong tiếng Anh, "respecting" thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến sự tôn trọng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt trong nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh cụ thể, cách phát âm có thể hơi khác biệt nhưng không ảnh hưởng đến sự hiểu biết.
