unhappy
unhappy (Adjective)
Nghĩa 01 · Không may mắn, bất hạnh; gặp điều không tốt, không vui (theo nghĩa “unfortunate”).
Không may mắn, bất hạnh; gặp điều không tốt, không vui (theo nghĩa “unfortunate”).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không vui; buồn hoặc không cảm thấy hài lòng.
Không vui; buồn hoặc không cảm thấy hài lòng.
Not happy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unhappy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unhappy không vui | more unhappy không vui | most unhappy không vui vẻ nhất |
unhappy không vui | unhappier không vui | unhappiest đau khổ nhất |
Kết hợp từ của unhappy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rõ ràng không hạnh phúc decidedly unhappy | Nhiều sinh viên cảm thấy rất không vui trong lớp ôn thi IELTS cuối cùng. Many students felt decidedly unhappy during the last IELTS preparation class. |
không vui rõ rệt distinctly unhappy | Nhiều sinh viên cảm thấy rõ ràng không hài lòng trong kỳ thi viết IELTS vừa qua. Many students felt distinctly unhappy during the last IELTS writing exam. |
ngày càng không hạnh phúc increasingly unhappy | Nhiều người cảm thấy ngày càng không hài lòng với việc sử dụng mạng xã hội của họ. Many people feel increasingly unhappy with their social media use. |
thật sự không vui really unhappy | Nhiều học sinh cảm thấy thật sự không vui về định dạng kỳ thi mới. Many students feel really unhappy about the new exam format. |
rõ ràng không hạnh phúc obviously unhappy | Nhiều sinh viên rõ ràng không hạnh phúc trong các buổi ôn thi IELTS dài. Many students appear obviously unhappy during long IELTS preparation sessions. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unhappy" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa không hạnh phúc hoặc buồn bã. Từ này được tạo thành bằng cách thêm tiền tố "un-" vào tính từ "happy". Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự với cách viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa và thói quen sử dụng, nơi "unhappy" có thể diễn tả cảm xúc trong nhiều tình huống khác nhau, từ cá nhân cho đến xã hội.