Bản dịch của từ Unhappy trong tiếng Việt

Unhappy

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unhappy (Adjective)

ənhˈæpi
ənhˈæpi
01

Không may mắn, bất hạnh; gặp điều không tốt, không vui (theo nghĩa “unfortunate”).

Unfortunate.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Không vui; buồn hoặc không cảm thấy hài lòng.

Not happy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ