ending
ending (Noun)
Nghĩa 01
Sự kết thúc hoặc chấm dứt của một việc, sự kiện, câu chuyện, quá trình, v.v.; phần cuối cùng khi điều gì đó đi đến điểm kết.
A termination or conclusion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ending (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ending | endings |
Kết hợp từ của ending (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kết thúc đầy kịch tính dramatic ending | Bộ phim có một kết thúc đầy kịch tính khiến khán giả ngưỡng mộ. The movie had a dramatic ending that left the audience in awe. |
kết thúc bi thảm tragic ending | Bộ phim tài liệu kết thúc với một kết thúc bi thảm về bất bình đẳng xã hội. The documentary ended with a tragic ending about social inequality. |
kết thúc xen kẽ alternate ending | Bộ phim có một kết thúc thay thế khiến nhiều khán giả bất ngờ cuối tuần qua. The movie had an alternate ending that surprised many viewers last weekend. |
kết thúc hoàn hảo perfect ending | Trong bài thi nói IELTS, tôi đã dùng cụm từ "kết thúc hoàn hảo" để miêu tả một bữa tiệc tuyệt vời vào thứ Bảy tuần trước. In my IELTS speaking test, I used the phrase "perfect ending" to describe a great party last Saturday. |
kết thúc tốt good ending | Thật tốt khi có một kết thúc tốt đẹp trong câu chuyện về bạn bè. It is nice to have a good ending in a story about friends. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "ending" trong tiếng Anh thường được hiểu là phần kết thúc của một tác phẩm, sự kiện hoặc quá trình nào đó. Trong phiên bản Anh-Mỹ, "ending" được sử dụng phổ biến với cùng một ngữ nghĩa, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng. Ở Anh, từ này có thể thường chỉ đến phần kết thúc của một câu chuyện trong văn học, trong khi ở Mỹ, "ending" có thể được áp dụng nhiều hơn vào các tình huống đời thường như kết thúc của một cuộc họp hoặc sự kiện.