Bản dịch của từ Grammar trong tiếng Việt

Grammar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grammar(Noun)

ˈɡræm.ər
ˈɡræm.ɚ
01

Ngữ pháp — hệ thống quy tắc và cách sắp xếp từ, câu trong một ngôn ngữ để tạo thành câu đúng và có nghĩa.

Grammar, grammar.

语法 — 语言中词句结构的规则

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Toàn bộ hệ thống và cấu trúc của một ngôn ngữ (hoặc các ngôn ngữ nói chung), bao gồm cách sắp xếp từ và câu (cú pháp), cách biến đổi từ (hình thái học, như các biến thể từ), và đôi khi cả âm vị học và ngữ nghĩa. Nói cách khác, "grammar" là các quy tắc và mô hình giúp hình thành câu, chia động từ, dùng danh từ, v.v.

The whole system and structure of a language or of languages in general, usually taken as consisting of syntax and morphology (including inflections) and sometimes also phonology and semantics.

语言的规则和结构

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(Trong ngữ cảnh này) 'grammar' chỉ 'a grammar school' — một trường trung học cổ điển hoặc trường trung học cơ sở/Phổ thông có chương trình học truyền thống và chú trọng ngôn ngữ/khung chương trình cơ bản.

A grammar school.

文法学校

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Grammar (Noun)

SingularPlural

Grammar

Grammars

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ