grammar
grammar (Noun)
Nghĩa 01
Ngữ pháp — hệ thống quy tắc và cách sắp xếp từ, câu trong một ngôn ngữ để tạo thành câu đúng và có nghĩa.
Grammar, grammar.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Toàn bộ hệ thống và cấu trúc của một ngôn ngữ (hoặc các ngôn ngữ nói chung), bao gồm cách sắp xếp từ và câu (cú pháp), cách biến đổi từ (hình thái học, như các biến thể từ), và đôi khi cả âm vị học và ngữ nghĩa. Nói cách khác, "grammar" là các quy tắc và mô hình giúp hình thành câu, chia động từ, dùng danh từ, v.v.
The whole system and structure of a language or of languages in general, usually taken as consisting of syntax and morphology (including inflections) and sometimes also phonology and semantics.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
(Trong ngữ cảnh này) 'grammar' chỉ 'a grammar school' — một trường trung học cổ điển hoặc trường trung học cơ sở/Phổ thông có chương trình học truyền thống và chú trọng ngôn ngữ/khung chương trình cơ bản.
A grammar school.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của grammar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
grammar | grammars |
Kết hợp từ của grammar (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
ngữ pháp sai incorrect grammar | Cô ấy nói chuyện với ngữ pháp không chính xác. She speaks with incorrect grammar. |
ngữ pháp Latin Latin grammar | Các quy tắc văn phạm Latin là cần thiết cho người học ngôn ngữ. Latin grammar rules are essential for language learners. |
ngữ pháp tốt good grammar | Cô ấy có ngữ pháp tốt khi viết email. She has good grammar when writing emails. |
ngữ pháp kém bad grammar | Ngữ pháp kém có thể ảnh hưởng tiêu cực đến giao tiếp xã hội của bạn khi nói IELTS. Bad grammar can negatively impact your social interactions at IELTS speaking. |
ngữ pháp Ả Rập Arabic grammar | Hiểu ngữ pháp tiếng Ả Rập là rất quan trọng cho viết và nói IELTS. Understanding Arabic grammar is crucial for IELTS writing and speaking. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ngữ pháp là một tập hợp các quy tắc và cấu trúc chính xác mô tả cách thức tổ chức từ và cụm từ trong một ngôn ngữ. Trong tiếng Anh, ngữ pháp bao gồm nhiều khía cạnh như danh từ, động từ, tính từ, trạng từ và các yếu tố cú pháp khác. Ở Anh và Mỹ, ngữ pháp có sự tương đồng cơ bản, nhưng có một số khác biệt trong cách sử dụng thời thì, dấu câu và ngữ điệu, được thể hiện qua các mẫu câu cụ thể.