phonology
phonology (Noun)
Nghĩa 01
Hệ thống các mối quan hệ phân biệt giữa các âm trong một ngôn ngữ — tức là cách các âm (âm vị, âm tiết, âm thanh) được tổ chức để tạo ra nghĩa và phân biệt từ với từ.
The system of contrastive relationships among the speech sounds that constitute the fundamental components of a language.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của phonology (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
phonology | phonologies |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Ngữ âm học (phonology) là ngành nghiên cứu các hệ thống âm thanh trong ngôn ngữ, chú trọng đến cách mà các âm thanh được sắp xếp và tổ chức, cũng như các quy tắc điều chỉnh việc kết hợp âm thanh trong các từ và câu. Ngữ âm học khác với ngữ âm (phonetics), vốn tập trung vào các đặc tính vật lý của âm thanh. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách viết.