contrastive
Adjective
contrastive (Adjective)
/kntɹˈæstɪv/
/kntɹˈæstɪv/
AI
Nghĩa 01
Diễn tả sự tương phản, trái ngược rõ rệt với cái khác; dùng để chỉ điều làm nổi bật sự khác nhau giữa hai thứ.
Ví dụ
Các ý kiến tương phản trên mạng xã hội gây ra tranh luận giữa người dùng.The contrastive opinions on social media sparked debates among users.
Hành vi tương phản của cô ấy tại buổi tụ tập xã hội làm bất ngờ mọi người có mặt.Her contrastive behavior at the social gathering surprised everyone present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "contrastive" được sử dụng để mô tả những khía cạnh hoặc yếu tố cho thấy sự khác biệt hoặc tương phản giữa các đối tượng, khái niệm hoặc hiện tượng. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, nó thường chỉ tới phương pháp so sánh các ngôn ngữ hoặc biến thể ngôn ngữ nhằm làm nổi bật sự khác biệt. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này, và nó được áp dụng đồng nhất trong cả hai ngữ cảnh.