Bản dịch của từ Contrastive trong tiếng Việt

Contrastive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contrastive(Adjective)

kntɹˈæstɪv
kntɹˈæstɪv
01

Diễn tả sự tương phản, trái ngược rõ rệt với cái khác; dùng để chỉ điều làm nổi bật sự khác nhau giữa hai thứ.

Contrasting.

对比的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ