contrasting
contrasting (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) Có sự khác biệt rõ rệt về cấu trúc, thành phần hoặc bản chất; trái ngược nhau dễ nhận thấy.
marked by difference in structure or composition.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
contrasting (Noun)
Nghĩa 01
Sự tương phản; trạng thái đối lập hoặc khác biệt rõ rệt giữa hai sự vật, ý tưởng hoặc đặc điểm.
opposition or dissimilarity between two things.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
contrasting (Verb)
Nghĩa 01
Đối lập hoặc khác nhau rõ rệt; thể hiện sự tương phản mạnh mẽ giữa hai thứ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của contrasting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | contrast |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | contrasted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | contrasted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | contrasts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | contrasting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "contrasting" là dạng hiện tại phân từ của động từ "contrast", có nghĩa là so sánh và chỉ ra sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều đối tượng, ý tưởng hoặc hiện tượng. Trong tiếng Anh, "contrasting" thường được sử dụng để miêu tả những sự việc hay quan điểm mà có sự phân biệt rõ rệt. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều trong văn học, trong khi tiếng Anh Mỹ thường thấy trong các tài liệu phân tích.