Bản dịch của từ Dissimilarity trong tiếng Việt

Dissimilarity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissimilarity(Noun)

dˌɪsˌɪməlˈæɹəti
dɪsˌɪməlˈæɹɪti
01

Sự không giống nhau; tình trạng không có nét tương đồng về hình dáng, tính chất hoặc đặc điểm giữa hai hay nhiều thứ.

Lack of similarity or lack of likeness in appearance to something else.

不相似

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ