Anh - Việt

Bản dịch của từ Strikingly trong tiếng Việt

strikingly

Adverb

strikingly (Adverb)

/stɹˈɑɪkɪŋli/
/stɹˈɑɪkɪŋli/
AI

Nghĩa 01

Một cách gây chú ý vì điều đó khác thường, nổi bật hoặc cực kỳ rõ ràng.

In a way that attracts attention by reason of being unusual, extreme, or prominent.

Ví dụ
Chiến dịch truyền thông xã hội đã thành công nổi bật trong việc tiếp cận đối tượng trẻ.The social media campaign was strikingly successful in reaching young audiences.
Sự kiện từ thiện đã thu hút sự tham gia đông đảo đáng kể của cộng đồng địa phương.The charity event was strikingly well-attended by the local community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh