unusual
unusual (Adjective)
Nghĩa 01
Không phải chuyện thường xảy ra; hiếm gặp, khác với bình thường hoặc thói quen.
Not habitually or commonly occurring or done.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của unusual (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
unusual không bình thường | more unusual khác thường hơn | most unusual khác thường nhất |
Kết hợp từ của unusual (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
xuất hiện không bình thường appear unusual | Một số hành vi xã hội có thể xuất hiện không bình thường trong lễ hội như Diwali. Some social behaviors can appear unusual during cultural festivals like Diwali. |
có vẻ bất thường seem unusual | Nhiều hành vi xã hội có vẻ không bình thường ở các nền văn hóa khác nhau, như cúi chào ở Nhật Bản. Many social behaviors seem unusual in different cultures, like bowing in Japan. |
trông không bình thường look unusual | Nhiều hành vi xã hội trông không bình thường trong các lễ hội văn hóa như Diwali. Many social behaviors look unusual during cultural festivals like Diwali. |
tìm thấy điều gì đó bất thường find sth unusual | Nhiều sinh viên tìm thấy những ý tưởng khác thường trong các buổi thảo luận nhóm ở lớp. Many students find unusual ideas during group discussions in class. |
gây ấn tượng với ai đó là điều bất thường strike sb as unusual | Chính sách xã hội mới khiến tôi cảm thấy bất thường vì các quy tắc nghiêm ngặt. The new social policy strikes me as unusual for its strict rules. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "unusual" mang nghĩa là không phổ biến, khác thường hoặc không bình thường. Trong tiếng Anh, "unusual" được sử dụng để mô tả những sự vật hoặc hiện tượng không theo quy tắc thông thường. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ, nơi phát âm có phần nhẹ nhàng hơn.