Anh - Việt

Bản dịch của từ Unusual trong tiếng Việt

unusual

Adjective

unusual (Adjective)

/ənjˈuʒəwl/
/ənjˈuʒul/
AI

Nghĩa 01

Không phải chuyện thường xảy ra; hiếm gặp, khác với bình thường hoặc thói quen.

Not habitually or commonly occurring or done.

Ví dụ
Hành vi lạ lùng của cô ấy thu hút sự chú ý của mọi người tại bữa tiệc.Her unusual behavior caught everyone's attention at the party.
Các mẫu thời tiết lạ lùng trong năm nay đã làm ngạc nhiên các nhà khí tượng học.The unusual weather patterns this year have surprised meteorologists.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của unusual (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

unusual

không bình thường

more unusual

khác thường hơn

most unusual

khác thường nhất

Kết hợp từ của unusual (Adjective)

VERBS + unusualADVERB + unusualPREPOSITION
Kết hợp từ của unusual
Collocation
Ví dụ

xuất hiện không bình thường

appear unusual

Một số hành vi xã hội có thể xuất hiện không bình thường trong lễ hội như Diwali.

Some social behaviors can appear unusual during cultural festivals like Diwali.

có vẻ bất thường

seem unusual

Nhiều hành vi xã hội có vẻ không bình thường ở các nền văn hóa khác nhau, như cúi chào ở Nhật Bản.

Many social behaviors seem unusual in different cultures, like bowing in Japan.

trông không bình thường

look unusual

Nhiều hành vi xã hội trông không bình thường trong các lễ hội văn hóa như Diwali.

Many social behaviors look unusual during cultural festivals like Diwali.

tìm thấy điều gì đó bất thường

find sth unusual

Nhiều sinh viên tìm thấy những ý tưởng khác thường trong các buổi thảo luận nhóm ở lớp.

Many students find unusual ideas during group discussions in class.

gây ấn tượng với ai đó là điều bất thường

strike sb as unusual

Chính sách xã hội mới khiến tôi cảm thấy bất thường vì các quy tắc nghiêm ngặt.

The new social policy strikes me as unusual for its strict rules.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh