habitually
Adverb
habitually (Adverb)
/həbˈɪtʃuəli/
/həbˈɪtʃul̩li/
AI
Ví dụ
Cô ấy có thói quen đến sớm trong các buổi họp mặt xã hội.She habitually arrives early for social gatherings.
Anh ấy có thói quen kiểm tra điện thoại của mình trong các sự kiện xã hội.He habitually checks his phone during social events.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Theo thói quen; một cách thường xuyên và lặp lại do đã thành thói quen.
By habit; in a habitual manner.
Ví dụ
Cô ấy có thói quen kiểm tra điện thoại của mình năm phút một lần trong các cuộc tụ họp xã hội.She habitually checks her phone every five minutes during social gatherings.
Anh ấy có thói quen đến sớm trong các sự kiện xã hội để chào hỏi mọi người.He habitually arrives early to social events to greet everyone.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Habitually" là một trạng từ trong tiếng Anh, mô tả hành động được thực hiện thường xuyên hoặc theo thói quen. Từ này có nguồn gốc từ danh từ "habit", có nghĩa là thói quen. Trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, "habitually" được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác nhau một chút ở cách nhấn âm, mặc dù không đáng kể. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả hành vi lặp đi lặp lại hoặc tính cách của cá nhân.