Anh - Việt

Bản dịch của từ Habitually trong tiếng Việt

habitually

Adverb

habitually (Adverb)

/həbˈɪtʃuəli/
/həbˈɪtʃul̩li/
AI

Nghĩa 01

Thường xuyên xảy ra theo thói quen; làm việc gì đó một cách đều đặn, thường thường.

Occurring regularly or usually.

Ví dụ
Cô ấy có thói quen đến sớm trong các buổi họp mặt xã hội.She habitually arrives early for social gatherings.
Anh ấy có thói quen kiểm tra điện thoại của mình trong các sự kiện xã hội.He habitually checks his phone during social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Theo thói quen; một cách thường xuyên và lặp lại do đã thành thói quen.

By habit; in a habitual manner.

Ví dụ
Cô ấy có thói quen kiểm tra điện thoại của mình năm phút một lần trong các cuộc tụ họp xã hội.She habitually checks her phone every five minutes during social gatherings.
Anh ấy có thói quen đến sớm trong các sự kiện xã hội để chào hỏi mọi người.He habitually arrives early to social events to greet everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh