Anh - Việt

Bản dịch của từ Regularly trong tiếng Việt

regularly

Adverb

regularly (Adverb)

/ɹˈɛgjələɹli/
/ɹˈɛgjəlɚli/
AI

Nghĩa 01

Theo một tần suất hoặc quy luật cố định; thường xuyên và đều đặn.

With constant frequency or pattern.

Ví dụ
Cô ấy thường xuyên gặp bạn bè tại quán cà phê.She meets her friends regularly at the coffee shop.
Trung tâm cộng đồng tổ chức sự kiện thường xuyên cho cư dân.The community center organizes events regularly for the residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

thường xuyên theo quy luật hoặc theo lịch; thông thường, đều đặn

normally; ordinarily.

Ví dụ
Anh ta thường xuyên tham gia các buổi tụ tập xã hội trong cộng đồng của mình.He regularly attends social gatherings in his community.
Cô ấy thường xuyên tình nguyện tại trung tâm phúc lợi xã hội địa phương.She regularly volunteers at the local social welfare center.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng trạng từ của regularly (Adverb)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

regularly

thường xuyên

more regularly

thường xuyên hơn

most regularly

thường xuyên nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh