regularly
regularly (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
thường xuyên theo quy luật hoặc theo lịch; thông thường, đều đặn
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng trạng từ của regularly (Adverb)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
regularly thường xuyên | more regularly thường xuyên hơn | most regularly thường xuyên nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "regularly" là trạng từ trong tiếng Anh, có nghĩa là "một cách thường xuyên" hoặc "đều đặn". Từ này diễn tả tần suất của hành động xảy ra một cách nhất quán theo thời gian. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), "regularly" được viết và phát âm giống nhau. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, ngữ điệu và nhấn âm có thể thay đổi do sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai phương ngữ này. Từ này phổ biến trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.