Anh - Việt

Bản dịch của từ Ordinarily trong tiếng Việt

ordinarily

Adverb

ordinarily (Adverb)

/ɔɹdənˈɛɹəli/
/ɑɹdˈnɛɹəli/
AI

Nghĩa 01

Thường thì; theo quy luật chung; thường xảy ra trong hầu hết các trường hợp.

Usually or as a general rule commonly.

Ví dụ
Cô ấy thường thức dậy lúc 7 giờ sáng để luyện thi IELTS.She ordinarily wakes up at 7 AM for IELTS practice.
Anh ấy không thường học muộn vào ban đêm.He does not ordinarily study late at night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Theo thói quen hoặc quy tắc thông thường; theo cách mà thường xảy ra trong thực tế (một việc được xem là bình thường, không có gì khác lạ).

obsolete In accordance with normal custom or routine as a matter of established occurrence.

Ví dụ
Cô ấy thường đi ngủ vào lúc 10 giờ tối.She ordinarily goes to bed at 10 PM.
Anh ấy không thường tham dự các sự kiện xã hội.He doesn't ordinarily attend social events.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cách thông thường, như thường lệ; không có gì đặc biệt hoặc khác thường.

In the usual manner unexceptionally.

Ví dụ
Cô ấy thông thường thức dậy lúc 7 giờ sáng để luyện viết IELTS.She ordinarily wakes up at 7 AM for IELTS writing practice.
Anh ấy không thông thường học vào cuối tuần để luyện nói IELTS.He does not ordinarily study on weekends for IELTS speaking.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh