Anh - Việt

Bản dịch của từ Unexceptionally trong tiếng Việt

unexceptionally

Adverb

unexceptionally (Adverb)

/ˌʌnɛksˈɛpʃənəli/
/ˌənɪkˈsɛpʃənəɫi/
AI

Nghĩa 01

Theo cách không đặc biệt; theo một cách thông thường hoặc điển hình.

In a manner that is not exceptional in a usual or typical way

Ví dụ
Cô ấy thường xuyên hoạt động tích cực trong các hoạt động xã hội hàng tuần.She unexceptionally stays active in social activities every week.
Anh ấy không thường xuyên tham gia các bữa tiệc vào cuối tuần.He does not unexceptionally attend parties on weekends.

Nghĩa 02

Không có ngoại lệ; phổ biến.

Without exception universally

Ví dụ
Mọi người thường xuyên giữ phép lịch sự trong các sự kiện xã hội.People unexceptionally stay polite in social events.
Học sinh không thường xuyên dùng lời nói thô tục trong môi trường xã hội.Students do not unexceptionally use bad words in social settings.

Nghĩa 03

Theo cách không nổi bật hoặc khác biệt với tiêu chuẩn.

In a way that does not stand out or differ from the norm

Ví dụ
Hành vi của họ đều bình thường, không có gì nổi bật.Their behavior was unexceptionally plain, not standing out at all.
Anh ấy đã thể hiện một cách bình thường trong phỏng vấn, không gây ấn tượng?Did he act unexceptionally during the interview without any impression?