ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Occurrence
Một sự việc hoặc sự kiện xảy ra (một trường hợp, một sự cố).
An incident or event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/occurrence/