Bản dịch của từ Incident trong tiếng Việt
Incident
Noun CountableAdjectiveNoun

Incident (Noun Countable)
ˈɪn.sɪ.dənt
ˈɪn.sɪ.dənt
Incident (Adjective)
ˈɪnsədn̩t
ˈɪnsɪdn̩t
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Incident (Noun)
ˈɪnsədn̩t
ˈɪnsɪdn̩t
01
Một sự việc xảy ra; một sự kiện hoặc tình huống cụ thể (thường dùng để chỉ một việc không mong muốn hoặc đáng chú ý).
An instance of something happening; an event or occurrence.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
