Bản dịch của từ Incident trong tiếng Việt
Incident

Incident(Noun Countable)
Incident(Adjective)
Incident(Noun)
Một ví dụ về một điều gì đó đang xảy ra; một sự kiện hoặc sự việc xảy ra.
An instance of something happening; an event or occurrence.
Dạng danh từ của Incident (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Incident | Incidents |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incident" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự kiện hoặc tình huống xảy ra, thường liên quan đến sự cố không mong muốn hoặc sự việc bất thường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "incident" thường được sử dụng nhiều hơn trong tài liệu pháp lý và báo cáo sự cố ở Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể bao hàm nhiều loại sự kiện hơn, từ nhỏ đến lớn.
Từ "incident" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incidens", là dạng hiện tại phân từ của động từ "incidere", nghĩa là "rơi vào" hoặc "xảy ra". Trong tiếng Latin, từ này thường chỉ những sự kiện bất ngờ hoặc không lường trước được. Trong tiếng Anh hiện đại, "incident" được sử dụng để chỉ những sự việc hoặc sự cố xảy ra, chỉ ra mối liên hệ giữa sự không chắc chắn và tác động của nó tới bối cảnh xung quanh.
Từ "incident" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bối cảnh viết và nói, nơi thí sinh thường mô tả các sự kiện, tình huống không mong đợi hoặc những trường hợp cụ thể. Trong các ngữ cảnh khác, "incident" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, báo chí, và nghiên cứu xã hội, chỉ các sự việc đáng chú ý hoặc có tác động đáng kể đến cộng đồng. Từ này thường gắn liền với các thuật ngữ như "traffic incident" hay "public incident", biểu thị các tình huống cần được điều tra hoặc phân tích sâu hơn.
Họ từ
Từ "incident" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự kiện hoặc tình huống xảy ra, thường liên quan đến sự cố không mong muốn hoặc sự việc bất thường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "incident" thường được sử dụng nhiều hơn trong tài liệu pháp lý và báo cáo sự cố ở Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể bao hàm nhiều loại sự kiện hơn, từ nhỏ đến lớn.
Từ "incident" có nguồn gốc từ tiếng Latin "incidens", là dạng hiện tại phân từ của động từ "incidere", nghĩa là "rơi vào" hoặc "xảy ra". Trong tiếng Latin, từ này thường chỉ những sự kiện bất ngờ hoặc không lường trước được. Trong tiếng Anh hiện đại, "incident" được sử dụng để chỉ những sự việc hoặc sự cố xảy ra, chỉ ra mối liên hệ giữa sự không chắc chắn và tác động của nó tới bối cảnh xung quanh.
Từ "incident" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong bốn phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt trong bối cảnh viết và nói, nơi thí sinh thường mô tả các sự kiện, tình huống không mong đợi hoặc những trường hợp cụ thể. Trong các ngữ cảnh khác, "incident" thường được sử dụng trong lĩnh vực pháp lý, báo chí, và nghiên cứu xã hội, chỉ các sự việc đáng chú ý hoặc có tác động đáng kể đến cộng đồng. Từ này thường gắn liền với các thuật ngữ như "traffic incident" hay "public incident", biểu thị các tình huống cần được điều tra hoặc phân tích sâu hơn.
