incident
incident (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của incident (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự việc đã được báo cáo reported incident | Vụ việc báo cáo liên quan đến một vụ trộm tại trung tâm cộng đồng. The reported incident involved a theft at the community center. |
vụ đánh bom bombing incident | Vụ sự cố nổ bom gần đây đã làm rung chuyển cộng đồng. The recent bombing incident shook the community. |
sự việc bị cáo buộc alleged incident | Sự cố được cho là đã gây xôn xao trên mạng xã hội. The alleged incident caused a stir in the social media. |
sự việc nhỏ little incident | Một sự cố nhỏ tại sự kiện từ thiện gây ra một số sự nhầm lẫn. A little incident at the charity event caused some confusion. |
vụ tai nạn do bắn nhầm friendly-fire incident | Vụ việc bắn nhầm gây thương vong trong quân đội. The friendly-fire incident caused casualties among the troops. |
incident (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
incident (Noun)
Nghĩa 01 · Một sự việc xảy ra; một sự kiện hoặc tình huống cụ thể (thường dùng để chỉ một việc không mong muốn hoặc đáng chú ý).
Một sự việc xảy ra; một sự kiện hoặc tình huống cụ thể (thường dùng để chỉ một việc không mong muốn hoặc đáng chú ý).
An instance of something happening; an event or occurrence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của incident (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
incident | incidents |
Kết hợp từ của incident (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vụ tai nạn lớn major incident | Vụ sự cố lớn tại buổi hòa nhạc gây hoảng loạn cho khán giả. The major incident at the concert caused panic among attendees. |
sự cố đáng tiếc regrettable incident | Sự cố đáng tiếc tại sự kiện từ thiện gây ra nhiều xôn xao. The regrettable incident at the charity event caused a lot of commotion. |
sự cố chết người deadly incident | Sự cố chết người xảy ra ở trung tâm Chicago tối thứ Sáu tuần trước. The deadly incident occurred in downtown Chicago last Friday night. |
sự kiện kinh hoàng terrible incident | Sự cố kinh khủng đã gây sốc cho toàn bộ cộng đồng ở Springfield năm ngoái. The terrible incident shocked the entire community in Springfield last year. |
sự cố nghiêm trọng serious incident | Sự cố nghiêm trọng tại trường đã gây sốc cho tất cả học sinh tuần trước. The serious incident at school shocked all the students last week. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "incident" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự kiện hoặc tình huống xảy ra, thường liên quan đến sự cố không mong muốn hoặc sự việc bất thường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "incident" thường được sử dụng nhiều hơn trong tài liệu pháp lý và báo cáo sự cố ở Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể bao hàm nhiều loại sự kiện hơn, từ nhỏ đến lớn.