Bản dịch của từ Incident trong tiếng Việt
Incident

Incident (Noun Countable)
Incident (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Incident (Noun)
Một sự việc xảy ra; một sự kiện hoặc tình huống cụ thể (thường dùng để chỉ một việc không mong muốn hoặc đáng chú ý).
An instance of something happening; an event or occurrence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "incident" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự kiện hoặc tình huống xảy ra, thường liên quan đến sự cố không mong muốn hoặc sự việc bất thường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "incident" thường được sử dụng nhiều hơn trong tài liệu pháp lý và báo cáo sự cố ở Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể bao hàm nhiều loại sự kiện hơn, từ nhỏ đến lớn.
Họ từ
Từ "incident" trong tiếng Anh có nghĩa là một sự kiện hoặc tình huống xảy ra, thường liên quan đến sự cố không mong muốn hoặc sự việc bất thường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này giữ nguyên cách viết và phát âm, tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "incident" thường được sử dụng nhiều hơn trong tài liệu pháp lý và báo cáo sự cố ở Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể bao hàm nhiều loại sự kiện hơn, từ nhỏ đến lớn.
