estate
estate (Noun Countable)
Nghĩa 01
Tài sản thuộc sở hữu của một người hoặc một tổ chức, thường bao gồm bất động sản (nhà cửa, đất đai) và các tài sản khác.
Assets, real estate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của estate (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tài sản chịu thuế taxable estate | Tài sản chịu thuế bao gồm tài sản như bất động sản và đầu tư. The taxable estate includes assets like property and investments. |
dự án nhỏ small estate | Tài sản nhỏ được chồng cô thừa kế. The small estate was inherited by her husband. |
làng rượu wine estate | Khu rượu vang đã tổ chức một sự kiện xã hội cho doanh nghiệp địa phương tuần trước. The wine estate hosted a social event for local businesses last week. |
tài sản địa ốc tự do freehold estate | Cô ấy thừa kế một tài sản đất đai trọn đời từ ông bà. She inherited a freehold estate from her grandparents. |
tài sản bị cướp deprived estate | Bất động sản bị tước quyền thiếu tiện nghi cơ bản. The deprived estate lacked basic amenities. |
estate (Noun)
Nghĩa 01
Trạng thái, giai đoạn hoặc hoàn cảnh cụ thể trong cuộc đời của một người (ví dụ: một thời kỳ, một tình trạng sống).
A particular state, period, or condition in life.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một tầng lớp hoặc phân chia xã hội được coi là một phần của cơ cấu chính trị; cụ thể trong lịch sử Anh, chỉ một trong ba đẳng cấp cấu thành Quốc hội (Parliament) — tức là: giới chức tôn giáo (Lords spiritual), giới quý tộc thế tục (Lords temporal) và Hạ viện (Commons). Những nhóm này thường được gọi là “ba đẳng cấp” (the three estates).
A class or order regarded as forming part of the body politic, in particular (in Britain), one of the three groups constituting Parliament, now the Lords spiritual (the heads of the Church), the Lords temporal (the peerage), and the Commons. They are also known as the three estates.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04
Toàn bộ tài sản và tiền bạc mà một người sở hữu, đặc biệt là khi người đó chết (kế thừa, phân chia di sản).
All the money and property owned by a particular person, especially at death.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của estate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
estate | estates |
Kết hợp từ của estate (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tài sản địa đàng landed estate | Gia đình giàu có sở hữu một lãnh địa rộng lớn. The wealthy family owned a vast landed estate. |
đất đai hoàng gia royal estate | Bất động sản hoàng gia là biểu tượng của quyền lực và giàu có. The royal estate was a symbol of power and wealth. |
công viên nhỏ small estate | Gia đình Johnson sở hữu một điền trang nhỏ ở Virginia nông thôn. The Johnsons own a small estate in rural Virginia. |
bất động sản lớn large estate | Gia đình Smith sở hữu một điền trang lớn ở California. The Smith family owns a large estate in California. |
tài sản có địa ốc mãi mãi freehold estate | Một bất động sản freehold cung cấp quyền sở hữu vĩnh viễn đất và tài sản. A freehold estate offers permanent ownership of the land and property. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "estate" chỉ một bất động sản hoặc tài sản mà một cá nhân sở hữu, thường liên quan đến đất đai, nhà cửa hoặc tài sản thừa kế. Trong tiếng Anh Mỹ, "estate" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, liên quan đến quản lý tài sản thừa kế. Trong khi đó, tiếng Anh Anh còn có thể dùng "estate" để chỉ các khu vực dân cư hoặc bất động sản lớn. Phát âm trong tiếng Anh Anh và Mỹ tương tự, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ về ngữ điệu.
