Bản dịch của từ Britain trong tiếng Việt

Britain

NounIdiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Britain (Noun)

bɹˈɪtn
bɹˈɪtn
01

Một hòn đảo lớn nhất ở châu Âu gồm ba lãnh thổ: Anh (England), Scotland và Wales.

The largest island in Europe consisting of England Scotland and Wales.

Ví dụ
02

Tên một đảo lớn nhất ở châu Âu, nằm ở tây bắc lục địa, gồm các nước Anh (England), Wales và Scotland.

The largest island in Europe northwest of the continent divided into England Wales and Scotland.

Ví dụ
03

Quốc đảo gồm các vùng England (Anh), Scotland (Scotland) và Wales (Xứ Wales). Thường dùng để chỉ phần chính của Vương quốc Anh trên đảo lớn mà không bao gồm Bắc Ireland.

The island comprising England Scotland and Wales.

Ví dụ
04

Thực thể chính trị bao gồm Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.

The political entity comprising the United Kingdom.

Ví dụ
05

Một quốc gia nằm trên đảo lớn Great Britain, bao gồm các nước thành phần England (Anh), Scotland và Wales.

A country located on the island of Great Britain which includes England Scotland and Wales.

Ví dụ
06

Hòn đảo Great Britain (Anh Đại Lợi), là hòn đảo lớn nhất trong quần đảo Anh, gồm ba nước chính: Anh, Scotland và xứ Wales.

The island of Great Britain which is the largest island in the British Isles.

Ví dụ
07

Từ dùng để chỉ nước Anh hoặc, trong cách nói thông thường, Vương quốc Anh nói chung (bao gồm Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland).

Sometimes informally refers to the United Kingdom as a whole.

Ví dụ
08

Tên gọi chỉ nước Anh (thường dùng để chỉ Vương quốc Anh như một thực thể chính trị, bao gồm Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland).

Britain as a political entity often referring to the United Kingdom.

Ví dụ
09

Một quốc gia ở tây bắc châu Âu gồm phần Đại Anh (Great Britain) và Bắc Ireland; thường gọi đầy đủ là Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.

A country in northwestern Europe consisting of Great Britain and Northern Ireland.

Ví dụ
10

Tên gọi chỉ đảo lớn gồm England (Anh), Scotland và Wales — tức phần lãnh thổ chính của Vương quốc Anh trên đảo lớn ở Tây Âu.

The island comprising England Scotland and Wales.

Ví dụ
11

Chỉ Vương quốc Anh nói chung — đất nước gồm nước Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland.

Referring to the United Kingdom as a whole.

Ví dụ
12

Một quốc gia nằm trên đảo Great Britain (bao gồm Anh, Scotland và Wales); thường dùng để chỉ Vương quốc Anh hoặc phần lớn lãnh thổ chính của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.

A country located on the island of Great Britain.

Ví dụ
13

Tên gọi chỉ toàn bộ Vương quốc Anh (bao gồm nước Anh, Scotland, Wales và Bắc Ireland) như một quốc gia hợp nhất.

The United Kingdom as a whole.

Ví dụ
14

Từ chỉ chung để chỉ ba nước thành phần của đảo Anh: Anh (England), Scotland và Wales (không bao gồm Bắc Ireland).

The collective term for England Scotland and Wales.

Ví dụ

Britain (Idiom)

01

Great Britain: đảo lớn nhất ở châu Âu gồm ba nước Anh, Scotland và Wales; thường dùng để chỉ phần chính của Vương quốc Anh (không bao gồm Bắc Ireland).

Great Britain the largest island in Europe.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh